Thuốc bảo vệ thực vật cho cây hoa mai
Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 6 thuốc đã đăng ký sử dụng trên hoa mai, phòng trừ 6 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
Bệnh hại trên hoa mai
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Đốm lá | 1 |
| Cháy lá | 1 |
| Đốm lá (cháy lá) | 1 |
Sâu và động vật hại trên hoa mai
Cỏ dại trên hoa mai
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Cỏ dại | 1 |
Một số thuốc đã đăng ký trên hoa mai
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Atizol 500WP Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan | Fosetyl aluminium 280g/kg+ Mancozeb 220g/kg | 0.3% | 5 ngày | GHS 5 |
| Chlorferan 240SC Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | Chlorfenapyr (min 94%) | 0.3 lít/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Dixa 200SL Công ty CP Agri Shop | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Em Oil 99EC Công ty CP BMC Vĩnh Phúc | Petroleum oil | 0.5% | 7 ngày | GHS 5 |
| Scortlan 80WG Công ty CP BMC Vĩnh Phúc | Thiram | 0.5% | 7 ngày | GHS 5 |
| Shimizu 50WP Công ty CP BMC Việt Nam | Prochloraz - Manganese chloride complex | 0.12% | 7 ngày | GHS 4 |
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng; phạm vi cây trồng và dịch hại của từng thuốc lấy nguyên theo Danh mục này.
- Nghị định 31/2016/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật — áp dụng khi dùng thuốc sai phạm vi đã đăng ký.
Nguyên tắc bốn đúng. Đúng thuốc — chỉ dùng thuốc có tên hoa mai trong phạm vi sử dụng đã đăng ký. Đúng liều lượng, nồng độ. Đúng lúc — phun khi dịch hại mới xuất hiện. Đúng cách, và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
