Nhãn hiệu INABA DENKO

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2006-03625
Ngày nộp đơn
15/03/2006
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0104300-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu INABA DENKO được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2006-03625 ngày 15/03/2006, chủ đơn là INABA DENKI SANGYO CO., LTD.. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 18/12/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
INABA DENKO
Số đơn
VN-4-2006-03625
Ngày nộp đơn
15/03/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2006-03625
Số văn bằng bảo hộ
4-0104300-000
Ngày cấp văn bằng
02/07/2008
Hiệu lực đến (dự kiến)
15/03/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

ống, ống dẫn và ống vòi kim loại và lin kiện nhỏ của chúng; ống đứng, vỏ bọc ống và rầm đỡ ống bằng kim loại; khối đỡ và giá đỡ kim loại dùng cho bộ điều hoà không khí; vật liệu xây dựng bằng kim loại; chỗ nối ống bằng kim loại; mép (vành) kim loại; móc kim loại (kẹp); thang gấp và thang bằng kim loại; khuôn kim loại để tạo hình các sản phẩm xi măng, ống đồng cách điện (cách nhiệt); ống và cái bao ống làm chậm ngọn lửa cháy hay chống cháy; vật chống đỡ bằng kim loại; ống dẫn bằng kim loại; vỏ (nắp) kim loại; vỏ dây dẫn bằng kim loại dùng cho thiết bị điều hoà không khí; vật liệu kim loại dùng cho panen cửa sổ; khoá cửa sổ bằng kim loại; bộ phận, linh kiện nhỏ và phụ kiện của chúng.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dây điện và cáp điện; kết cấu ống dẫn để bảo vệ hệ thống ống dẫn và đường dây điện; bộ ống máy điện thoại nhánh (ống mở rộng); panen bao cáp dùng cho cáp điện; cái bọc cáp [cáp điện]; ổ cắm, phích cắm và công tắc khác [đấu nối điện]; cuộn dây điện; mô đun bảo vệ cáp điện; cái bảo vệ cáp điện; cái bao chỗ nối điện; cái bao chỗ nối dùng cho cáp điện; bộ phận, linh kiện nhỏ và phụ kiện của chúng.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bộ bầu toa lét (phần dưới bệ ngồi) và bệ ngồi của toa lét; thiết bị điều hoà không khí; thiết bị làm mát không gian chạy điện; thiết bị làm nóng nước bằng khí gas; bầu toa lét (phần dưới bệ ngồi); ống kim loại [bộ phận của hệ thống vệ sinh]; ống phi kim [bộ phận của hệ thống vệ sinh]; bộ phận, linh kiện nhỏ, và phụ kiện của chúng; khối đỡ và giá đỡ phi kim dùng cho bộ điều hòa không khí; ống vòi mềm cho thiết bị điều hòa không khí bằng chất dẻo.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

ống dẫn, ống, ống vòi mềm phi kim và linh kiện nhỏ của chúng; ống đứng phi kim (ống mềm), vỏ bọc ống phi kim dùng cho ống dẫn mềm không bằng kim loại, rầm đỡ ống phi kim dùng cho ống dẫn mềm không bằng kim loại; ống vòi mềm thoát nước phi kim có tính chất cách ly; cái bảo vệ dây dẫn phi kim; vật đỡ ống có tính chất cách ly; vỏ bọc cách ly cho ống dùng trong công nghiệp; vật nối và mối nối ống phi kim; chất bịt kín chỗ nối ống; dải băng bịt chỗ nối ống; ống vòi mềm phi kim, bằng chất dẻo và cao su dùng cho ứng dụng công nghiệp; dải băng bịt kín chỗ nối cho ống dẫn; vật đệm chống rung bằng cao su; vòng cao su dùng để bịt kín chỗ nối ống; dải băng và vật liệu cách ly; bột trét được thợ ống nước dùng để gắn toa lét (vật liệu gắn kín không thấm nước); nút chặn bằng cao su; vỏ bọc bảo vệ bằng cao su; cái bảo vệ đầu cuối ống bằng các vật liệu chất dẻo hay cao su; miếng đệm (gioăng); cái bao ống phi kim; cái bịt (đặt giữa hai vật làm cho khít); ống bọc ngoài bằng chất dẻo dùng cho ống dẫn phi kim loại; khung (giá) cho ống bằng chất dẻo dùng cho ống dẫn phi kim loại; bộ phận, linh kiện nhỏ và phụ kiện của chúng.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

ống cứng phi kim dùng với bộ điều hoà không khí cho nhà, toà nhà văn phòng, hay toà nhà công nghiệp; cái đỡ ống bằng chất dẻo; chất bịt kín dùng trong công nghiệp có thành phần chủ yếu là đất sét; vật liệu xây dựng phi kim loại; ống nhánh, phi kim loại; ống thoát nước, phi kim loại; cái bọc không bằng kim loại cho toà nhà; ống dẫn, không bằng kim loại, cho hệ thống thông gió và điều hoà không khí; ống bọc ngoài chống cháy phi kim; vỏ bọc ống dẫn phi kim dùng cho ống thoát nước không bằng kim loại; nút ống dẫn phi kim dùng cho ống thoát nước không bằng kim loại; bộ phận, linh kiện nhỏ và phụ kiện của chúng.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

INABA DENKI SANGYO CO., LTD.

11-14, Itachibori 4-chome, Nishi-ku, Osaka-shi, Osaka-fu, Japan

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP

Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 15/03/2006 đến 18/12/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. Trả lời/sửa đổi bổ sung về hình thức

    Thẩm định hình thức

    Người nộp đơn khắc phục các thiếu sót hình thức mà Cục Sở hữu trí tuệ đã nêu (mẫu nhãn, danh mục, thông tin chủ đơn…).

  3. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  4. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  5. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  6. 4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền

    Thẩm định hình thức
  7. 4302 Bổ sung bản gốc VBBH

    Thẩm định hình thức

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu INABA DENKO hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2006-03625 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu INABA DENKO đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu INABA DENKO?
Chủ đơn là INABA DENKI SANGYO CO., LTD., địa chỉ 11-14, Itachibori 4-chome, Nishi-ku, Osaka-shi, Osaka-fu, Japan. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu INABA DENKO được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 15/03/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 15/03/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với INABA DENKO hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 28/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ