Mức phạt lỗi vi phạm quy định về lựa chọn giới tính thai nhi với dân số
Bảng đầy đủ 5 hành vi thuộc nhóm Vi phạm quy định về lựa chọn giới tính thai nhi áp dụng với dân số theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Chỉ định hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng và các loại chế phẩm | 40.000.000 – 50.000.000 đồng | 20.000.000 – 25.000.000 đồng | 1 – 3 tháng | Điểm a khoản 3 Điều 99 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Cung cấp dụng cụ, thuốc, vật tư, thực phẩm chức năng và các loại chế phẩm dưới | 40.000.000 – 50.000.000 đồng | 20.000.000 – 25.000.000 đồng | 1 – 3 tháng | Điểm b khoản 3 Điều 99 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Nghiên cứu các phương pháp để có được giới tính thai nhi theo ý muốn | 40.000.000 – 50.000.000 đồng | 20.000.000 – 25.000.000 đồng | 1 – 3 tháng | Điểm c khoản 3 Điều 99 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Dùng vũ lực ép buộc người khác phải áp dụng phương pháp để có được giới tính | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | 15.000.000 – 20.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 99 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Đe dọa dùng vũ lực, uy hiếp tinh thần để ép buộc người khác phải áp dụng phương | 14.000.000 – 30.000.000 đồng | 7.000.000 – 15.000.000 đồng | — | Khoản 1 Điều 99 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của dân số
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
