Bên thuê, thuê mua nhà ở thuộc sở hữu nhà nước thực hiện chuyển đổi, bán, cho

Áp dụng với nhà ở, chung cư · nhóm Nhà ở xã hội, nhà ở công vụ

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI TỔ CHỨC
100.000.000 – 120.000.000 VNĐ
Theo Điểm a khoản 2 Điều 64 Nghị định 16/2022/NĐ-CP
Cá nhân: 50.000.000 – 60.000.000 đồng Tổ chức: 100.000.000 – 120.000.000 đồng
Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thu hồi lại nhà thuộc sở hữu nhà nước đã thực hiện chuyển đổi, bán, cho thuê lại không được sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền theo quy định với hành vi quy định tại điểm a khoản.

Trích dẫn quy định trong văn bản

Bên thuê, thuê mua nhà ở thuộc sở hữu nhà nước thực hiện chuyển đổi, bán, cho thuê lại không được sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền theo quy định;

Căn cứ: Điểm a khoản 2 Điều 64 Nghị định 16/2022/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Bên thuê, thuê mua nhà ở thuộc sở hữu nhà nước thực hiện chuyển đổi, bán, cho phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm a khoản 2 Điều 64 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 100.000.000 – 120.000.000 đồng đối với tổ chức, và 50.000.000 – 60.000.000 đồng đối với cá nhân.
Bên thuê, thuê mua nhà ở thuộc sở hữu nhà nước thực hiện chuyển đổi, bán, cho phải khắc phục hậu quả thế nào?
Ngoài mức phạt tiền, người vi phạm còn bị buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thu hồi lại nhà thuộc sở hữu nhà nước đã thực hiện chuyển đổi, bán, cho thuê lại không được sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền theo quy định với hành vi quy định tại điểm a khoản.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 16/2022/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 28/01/2022. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm a khoản 2 Điều 64 Nghị định 16/2022/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm nhà ở xã hội, nhà ở công vụ hoặc tất cả mức phạt với nhà ở, chung cư.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ