Từ chối xác nhận mà không có lý do chính đáng hoặc xác nhận không đúng vào văn

Áp dụng với kinh doanh bất động sản · nhóm Hợp đồng xây dựng

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI TỔ CHỨC
400.000.000 – 600.000.000 VNĐ
Theo Điểm g khoản 3 Điều 58 Nghị định 16/2022/NĐ-CP
Cá nhân: 200.000.000 – 300.000.000 đồng Tổ chức: 400.000.000 – 600.000.000 đồng
Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc xác nhận theo quy định đối với hành vi quy định tại điểm g khoản 3 Điều này.

Trích dẫn quy định trong văn bản

Từ chối xác nhận mà không có lý do chính đáng hoặc xác nhận không đúng vào văn bản chuyển nhượng hợp đồng mua bán, thuê mua bất động sản hình thành trong tương lai theo quy định;

Căn cứ: Điểm g khoản 3 Điều 58 Nghị định 16/2022/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Từ chối xác nhận mà không có lý do chính đáng hoặc xác nhận không đúng vào văn phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm g khoản 3 Điều 58 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 400.000.000 – 600.000.000 đồng đối với tổ chức, và 200.000.000 – 300.000.000 đồng đối với cá nhân.
Từ chối xác nhận mà không có lý do chính đáng hoặc xác nhận không đúng vào văn phải khắc phục hậu quả thế nào?
Ngoài mức phạt tiền, người vi phạm còn bị buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc xác nhận theo quy định đối với hành vi quy định tại điểm g khoản 3 Điều này.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 16/2022/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 28/01/2022. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm g khoản 3 Điều 58 Nghị định 16/2022/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm hợp đồng xây dựng hoặc tất cả mức phạt với kinh doanh bất động sản.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ