Sử dụng hợp đồng dịch vụ cấp nước giữa đơn vị cấp nước bán buôn và đơn vị cấp

Áp dụng với hạ tầng kỹ thuật · nhóm Vi phạm khác về xây dựng

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI TỔ CHỨC
60.000.000 – 80.000.000 VNĐ
Theo Khoản 2 Điều 46 Nghị định 16/2022/NĐ-CP
Cá nhân: 30.000.000 – 40.000.000 đồng Tổ chức: 60.000.000 – 80.000.000 đồng
Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc trình cơ quan có thẩm quyền xem xét, chấp thuận bằng văn bản hợp đồng dịch vụ cấp nước với hành vi quy định tại khoản 2 Điều này.

Trích dẫn quy định trong văn bản

Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 80.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng hợp đồng dịch vụ cấp nước giữa đơn vị cấp nước bán buôn và đơn vị cấp nước bán lẻ khi không được cơ quan có thẩm quyền xem xét, chấp thuận bằng văn bản.

Căn cứ: Khoản 2 Điều 46 Nghị định 16/2022/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Sử dụng hợp đồng dịch vụ cấp nước giữa đơn vị cấp nước bán buôn và đơn vị cấp phạt bao nhiêu tiền?
Theo Khoản 2 Điều 46 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 60.000.000 – 80.000.000 đồng đối với tổ chức, và 30.000.000 – 40.000.000 đồng đối với cá nhân.
Sử dụng hợp đồng dịch vụ cấp nước giữa đơn vị cấp nước bán buôn và đơn vị cấp phải khắc phục hậu quả thế nào?
Ngoài mức phạt tiền, người vi phạm còn bị buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc trình cơ quan có thẩm quyền xem xét, chấp thuận bằng văn bản hợp đồng dịch vụ cấp nước với hành vi quy định tại khoản 2 Điều này.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 16/2022/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 28/01/2022. Mọi con số trên trang này trích từ Khoản 2 Điều 46 Nghị định 16/2022/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm khác về xây dựng hoặc tất cả mức phạt với hạ tầng kỹ thuật.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ