Mức phạt về thuỷ sản — cản trở hoạt động quản lý nhà nước về thủy sản
Toàn bộ hành vi vi phạm thuộc "Cản Trở Hoạt Động Quản Lý Nhà Nước Về Thủy Sản" theo Nghị định 38/2024/NĐ-CP.
Chọn nhóm hành vi
Hành vi bị tra cứu nhiều nhất
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Không chấp hành việc thanh tra, kiểm tra, giám sát của cơ (không chấp hành việc thanh tra, kiểm tra, giám sát của cơ) | 8.000.000 – 12.000.000 đồng | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | Điểm a khoản 1 Điều 43 Nghị định 38/2024/NĐ-CP |
| Không chấp hành việc thanh tra, kiểm tra, giám sát của cơ (không chấp hành việc thanh tra, kiểm tra, giám sát của cơ) | 12.000.000 – 16.000.000 đồng | 6.000.000 – 8.000.000 đồng | Điểm b khoản 1 Điều 43 Nghị định 38/2024/NĐ-CP |
| Lợi dụng việc điều tra, đánh giá nguồn lợi thủy sản làm ảnh hưởng đến quyền | 80.000.000 – 100.000.000 đồng | 40.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm a khoản 2 Điều 44 Nghị định 38/2024/NĐ-CP |
| Cung cấp, khai thác thông tin, sử dụng thông tin, dữ liệu về nguồn lợi thủy sản | 80.000.000 – 100.000.000 đồng | 40.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm b khoản 2 Điều 44 Nghị định 38/2024/NĐ-CP |
| Cố ý tẩy xóa, sửa chữa làm sai lệch nội dung các loại giấy chứng nhận, xác | 40.000.000 – 60.000.000 đồng | 20.000.000 – 30.000.000 đồng | Khoản 1 Điều 44 Nghị định 38/2024/NĐ-CP |
| Cản trở công tác điều tra, thăm dò nguồn lợi thủy sản | 16.000.000 – 20.000.000 đồng | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | Khoản 2 Điều 43 Nghị định 38/2024/NĐ-CP |
Lưu ý khi tra cứu
- Mức phạt hiển thị là khung phạt; mức cụ thể do người có thẩm quyền quyết định căn cứ tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
- Bấm vào từng hành vi để xem nguyên văn quy định và liên kết nhảy đúng đoạn trong nghị định.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
