Huấn luyện viên chuyên nghiệp không có bằng tốt nghiệp đại học thể dục thể thao

Áp dụng với thể thao · nhóm Vi phạm quy định về điều kiện kinh doanh trong hoạt động thể thao chuyên nghiệp

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
1.000.000 – 5.000.000 VNĐ
Theo Điểm a khoản 1 Điều 17 Nghị định 46/2019/NĐ-CP
Cá nhân: 1.000.000 – 5.000.000 đồng Tổ chức: 2.000.000 – 10.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Huấn luyện viên chuyên nghiệp không có bằng tốt nghiệp đại học thể dục thể thao chuyên ngành phù hợp với hoạt động của môn thể thao chuyên nghiệp và hoàn thành chương trình đào tạo huấn luyện viên chuyên nghiệp của liên đoàn thể thao quốc gia, không có bằng huấn luyện viên chuyên nghiệp theo quy định;

Căn cứ: Điểm a khoản 1 Điều 17 Nghị định 46/2019/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện viên chuyên nghiệp không có bằng tốt nghiệp đại học thể dục thể thao phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm a khoản 1 Điều 17 Nghị định 46/2019/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 1.000.000 – 5.000.000 đồng đối với cá nhân, và 2.000.000 – 10.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 46/2019/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/08/2019. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm a khoản 1 Điều 17 Nghị định 46/2019/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm quy định về điều kiện kinh doanh trong hoạt động thể thao chuyên nghiệp hoặc tất cả mức phạt với thể thao.

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ