Hành vi chuyển giao, cho, bán chất thải nguy hại cho tổ chức (trường hợp chuyển giao, cho, bán, mua, tiếp nhận từ 100)

Áp dụng với chất thải nguy hại · nhóm Chất thải nguy hại

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
40.000.000 – 70.000.000 VNĐ
Theo Điểm b khoản 6 Điều 31 Nghị định 45/2022/NĐ-CP
Cá nhân: 40.000.000 – 70.000.000 đồng Tổ chức: 80.000.000 – 140.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Hành vi chuyển giao, cho, bán chất thải nguy hại cho tổ chức, cá nhân không có giấy phép môi trường phù hợp hoặc mua, tiếp nhận chất thải nguy hại từ các tổ chức, cá nhân khi không có chức năng xử lý chất thải nguy hại theo quy định hoặc chuyển giao chất thải nguy hại cho bên thứ ba để xử lý trong trường hợp có hợp đồng liên kết thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại, trừ các trường hợp hành vi tội phạm về môi trường bị xử phạt — Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 70.000.000 đồng đối với trường hợp chuyển giao, cho, bán, mua, tiếp nhận từ 100 kg đến dưới 600 kg chất thải nguy hại;

Căn cứ: Điểm b khoản 6 Điều 31 Nghị định 45/2022/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Hành vi chuyển giao, cho, bán chất thải nguy hại cho tổ chức (trường hợp chuyển giao, cho, bán, mua, tiếp nhận từ 100) phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm b khoản 6 Điều 31 Nghị định 45/2022/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 40.000.000 – 70.000.000 đồng đối với cá nhân, và 80.000.000 – 140.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 45/2022/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 25/08/2022. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm b khoản 6 Điều 31 Nghị định 45/2022/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm chất thải nguy hại hoặc tất cả mức phạt với chất thải nguy hại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ