Áp dụng với xe tải, xe khách · nhóm Quy tắc giao thông khác
Không thực hiện đúng quy định trong giấy phép lưu hành, trừ các hành vi vi phạm quy định tại khoản 2; điểm b, điểm c, điểm d khoản 3 Điều này.
Căn cứ: Điểm b khoản 1 Điều 22 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe tải, xe khách (trang này) | Không thực hiện đúng quy định trong giấy phép lưu hành | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | 2 điểm |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 28.000.000 – 30.000.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Sử dụng tạm thời lòng đường, vỉa hè vào mục đích khác | 10.000.000 – 15.000.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Không thực hiện việc cập nhật hồ sơ phương tiện cho xe cơ giới, xe máy chuyên | 10.000.000 – 15.000.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Thực hiện việc thử nghiệm, chứng nhận không đúng quy định | 10.000.000 – 15.000.000 đồng | — |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Đối với người điều khiển xe máy chuyên dùng không có bằng | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm quy tắc giao thông khác hoặc tất cả mức phạt xe tải, xe khách. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.