Mức phạt về chứng khoán — hành vi vi phạm quy định về kiểm toán công ty đại chúng
Toàn bộ hành vi vi phạm thuộc "Hành Vi Vi Phạm Quy Định Về Kiểm Toán Công Ty Đại Chúng, Tổ Chức Niêm Yết, Tổ Chức Thực Hiện Chào Bán Chứng Khoán Ra Côn" theo Nghị định 156/2020/NĐ-CP.
Chọn nhóm hành vi
Hành vi bị tra cứu nhiều nhất
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Không thông báo theo thời hạn pháp luật quy định cho đơn vị được kiểm toán hoặc | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm b khoản 2 Điều 44 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Quy định về báo cáo khi thay đổi tên gọi, địa chỉ trụ sở hoặc lĩnh vực hành | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | Điểm c khoản 1 Điều 44 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Quy định về báo cáo khi thay đổi tên gọi, địa chỉ trụ sở hoặc lĩnh vực hành | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | 2.500.000 – 5.000.000 đồng | Điểm b khoản 1 Điều 44 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Không giải trình, cung cấp thông tin, số liệu liên quan đến hoạt động kiểm toán | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm c khoản 2 Điều 44 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Không thông báo cho đơn vị được kiểm toán khi phát hiện hành vi không tuân thủ | 50.000.000 – 100.000.000 đồng | 25.000.000 – 50.000.000 đồng | Điểm a khoản 2 Điều 44 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
| Giao một phần hoặc toàn bộ công việc kiểm toán công ty đại chúng, tổ chức niêm | 100.000.000 – 150.000.000 đồng | 50.000.000 – 75.000.000 đồng | Khoản 3 Điều 44 Nghị định 156/2020/NĐ-CP |
Lưu ý khi tra cứu
- Mức phạt hiển thị là khung phạt; mức cụ thể do người có thẩm quyền quyết định căn cứ tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
- Bấm vào từng hành vi để xem nguyên văn quy định và liên kết nhảy đúng đoạn trong nghị định.
- Mức ghi trong nghị định là mức với tổ chức; cá nhân bị phạt bằng một nửa — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
