Cho thuê, cho mượn thiết bị vô tuyến điện không đúng đối tượng

Áp dụng với lĩnh vực tần số vô tuyến điện · nhóm Vi phạm quy định về thuê, mượn thiết bị vô tuyến điện

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI TỔ CHỨC
10.000.000 – 20.000.000 VNĐ
Theo Điểm a khoản 3 Điều 70 Nghị định 174/2026/NĐ-CP
Cá nhân: 5.000.000 – 10.000.000 đồng Tổ chức: 10.000.000 – 20.000.000 đồng
Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều này; Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều này.

Trích dẫn quy định trong văn bản

Cho thuê, cho mượn thiết bị vô tuyến điện không đúng đối tượng;

Căn cứ: Điểm a khoản 3 Điều 70 Nghị định 174/2026/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Cho thuê, cho mượn thiết bị vô tuyến điện không đúng đối tượng phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm a khoản 3 Điều 70 Nghị định 174/2026/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 10.000.000 – 20.000.000 đồng đối với tổ chức, và 5.000.000 – 10.000.000 đồng đối với cá nhân.
Cho thuê, cho mượn thiết bị vô tuyến điện không đúng đối tượng phải khắc phục hậu quả thế nào?
Ngoài mức phạt tiền, người vi phạm còn bị buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều này; Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm a khoản 3 Điều này.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 174/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm a khoản 3 Điều 70 Nghị định 174/2026/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm quy định về thuê, mượn thiết bị vô tuyến điện hoặc tất cả mức phạt với lĩnh vực tần số vô tuyến điện.

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ