CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE

NNT đã được cấp MST
Mã số thuế0202372794
Tên tiếng ViệtCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE
Tên viết tắtSTL SURFACE PAINT AND TRADING.,JSC
Tên tiếng AnhSTL SURFACE PAINT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịchSTL SUREACE PAINT AND TRADING.,JSC
Địa chỉSố nhà 8C, Tổ dân phố Dân Hạnh, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Người đại diện TRẦN VĂN LUÂN
Ngày cấp GCN ĐKKD14/10/2026
Ngày bắt đầu hoạt động14/10/2026
Cập nhật dữ liệu21/10/2026 09:00

Ngành nghề kinh doanh

4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4673Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4672Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8121Vệ sinh chung nhà cửa
8130Dịch vụ cảnh quan
7710Cho thuê xe có động cơ
4679Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690Bán buôn tổng hợp
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4321Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4101Xây dựng nhà để ở
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700Thoát nước và xử lý nước thải
3811Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830Tái chế phế liệu
3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
9532Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
9531Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4633Bán buôn đồ uống
4632Bán buôn thực phẩm
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4671Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719Bán lẻ tổng hợp khác
4721Bán lẻ lương thực
4723Bán lẻ đồ uống
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4740Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4769Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4790Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4921Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
5011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224Bốc xếp hàng hóa
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310Bưu chính
5320Chuyển phát
6821Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7911Đại lý lữ hành
7912Điều hành tua du lịch
7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5590Cơ sở lưu trú khác
5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6211Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
6219Lập trình máy tính khác
6220Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
7211Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310Quảng cáo
7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7420Hoạt động nhiếp ảnh
7499Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
7500Hoạt động thú y
7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7810Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
7821Cung ứng lao động tạm thời
7822Cung ứng nguồn nhân lực khác
8110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8210Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8220Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292Dịch vụ đóng gói
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511Giáo dục nhà trẻ
8512Giáo dục mẫu giáo
8521Giáo dục tiểu học
8522Giáo dục trung học cơ sở
8523Giáo dục trung học phổ thông
8531Đào tạo sơ cấp
8532Đào tạo trung cấp
8533Đào tạo cao đẳng
8551Giáo dục thể thao và giải trí
8552Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8561Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
8569Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
8610Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
8620Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8693Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
8699Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
9311Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319Hoạt động thể thao khác
9321Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329Hoạt động vui chơi giải trí khác
9510Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9622Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623Dịch vụ spa và xông hơi
9621Dịch vụ làm tóc
9630Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
9690Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
9700Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
0111Trồng lúa
0112Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113Trồng cây lấy củ có chất bột
0114Trồng cây mía
0115Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116Trồng cây lấy sợi
0117Trồng cây có hạt chứa dầu
0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119Trồng cây hàng năm khác
0121Trồng cây ăn quả
0122Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123Trồng cây điều
0124Trồng cây hồ tiêu
0125Trồng cây cao su
0126Trồng cây cà phê
0127Trồng cây chè
0128Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129Trồng cây lâu năm khác
0130Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0149Chăn nuôi khác
0150Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164Xử lý hạt giống để nhân giống
0170Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220Khai thác gỗ
0230Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311Khai thác thủy sản biển
0312Khai thác thủy sản nội địa
0321Nuôi trồng thủy sản biển
0322Nuôi trồng thủy sản nội địa
1030Chế biến và bảo quản rau quả
1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061Xay xát và sản xuất bột thô
1071Sản xuất các loại bánh từ bột
1072Sản xuất đường
1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076Sản xuất chè
1077Sản xuất cà phê
1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102Sản xuất rượu vang
1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
1105Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311Sản xuất sợi
1312Sản xuất vải dệt thoi
1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430Sản xuất trang phục đan móc
1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520Sản xuất giày, dép
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811In ấn
1812Dịch vụ liên quan đến in
2011Sản xuất hóa chất cơ bản
2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2619Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630Sản xuất thiết bị truyền thông
2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652Sản xuất đồng hồ
2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720Sản xuất pin và ắc quy
2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
2790Sản xuất thiết bị điện khác
2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3011Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3101Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3512Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
3513Truyền tải và phân phối điện
3520Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE còn hoạt động không?
Mã số thuế 0202372794 của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (21/10/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE có mã số thuế 0202372794, được cấp ngày 14/10/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE còn đăng ký tên STL SURFACE PAINT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0202372794 đều cho ra cùng một kết quả.
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE là Hoàn thiện công trình xây dựng (mã ngành 4330). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 299 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Địa chỉ của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SƠN STL SURFACE đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số nhà 8C, Tổ dân phố Dân Hạnh, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường An Dương, Hải Phòng.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường An Dương

986Tổng doanh nghiệp
484Đang hoạt động
499Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác390
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo165
Xây Dựng107
Vận Tải Kho Bãi104
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ31
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống26

Theo loại hình

Công ty TNHH755
Công ty cổ phần177
Công ty TNHH MTV20
Hợp tác xã13
Xí nghiệp6
Doanh nghiệp tư nhân6

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST484
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký286
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST139
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh42
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST32
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký2

Doanh nghiệp có người đại diện tên "TRẦN VĂN LUÂN"

Có tổng cộng 92 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÍN HƯNG

Mã số thuế:4601677481
Số 417A, đường 3/2, tổ dân phố Tân Lập 3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANTECH

Mã số thuế:0801498764
Thôn An Phong, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RO ANH PHI

Mã số thuế:4601666401
Số nhà 170 phố Xương Rồng, tổ 15, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN HÒA PHÚ

Mã số thuế:0111431717
Tầng 7, Tòa nhà Văn phòng Nam Cường, Km4 Đường Lê Văn Lương kéo dài, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG LUẬN HUYỀN

Mã số thuế:1001323206
Thôn Tân Trào, Xã Hưng Phú, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC & XÂY DỰNG FUTURA VIỆT NAM

Mã số thuế:0111129778
Tầng 6, Nhà Số 140 Đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LUÂN TRANG MILK

Mã số thuế:0111110833
Số 17, tổ 3 khu C ngách 3/4, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM GIA KHIÊM

Mã số thuế:1801789268
Số 74 Khu vực Bình Yên, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV THƯƠNG MẠI LONG MINH

Mã số thuế:2500735327
Thôn Minh Khai, Xã Sông Lô, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV TRẦN LUÂN

Mã số thuế:0110920465
Số 07 Đường Nguyễn Hữu Sào, Thôn Gia Khánh, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ