CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM

NNT đã được cấp MST
Mã số thuế0110096738
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM
Tên tiếng AnhBOSSCOM MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Tên giao dịchBOSSCOM MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Địa chỉSố 1, ngách 99, ngõ 24 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày cấp GCN ĐKKD22/08/2022
Ngày bắt đầu hoạt động22/08/2022
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu13/06/2026 05:06

Ngành nghề kinh doanh

G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
B0899Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
C1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076Sản xuất chè
C1077Sản xuất cà phê
C1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430Sản xuất trang phục đan móc
C1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520Sản xuất giày, dép
C1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C2011Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652Sản xuất đồng hồ
C2660Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
C2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2819Sản xuất máy thông dụng khác
C2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C3220Sản xuất nhạc cụ
C3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
E3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700Thoát nước và xử lý nước thải
E3811Thu gom rác thải không độc hại
E3812Thu gom rác thải độc hại
E3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830Tái chế phế liệu
E3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311Phá dỡ
F4312Chuẩn bị mặt bằng
F4321Lắp đặt hệ thống điện
F4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632Bán buôn thực phẩm
G4633Bán buôn đồ uống
G4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690Bán buôn tổng hợp
G4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719Bán lẻ tổng hợp khác
G4721Bán lẻ lương thực
G4723Bán lẻ đồ uống
G4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
H4932Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
I5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590Cơ sở lưu trú khác
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629Dịch vụ ăn uống khác
I5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
K6619Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
K6622Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
M7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
N7710Cho thuê xe có động cơ
N7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7810Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
N7911Đại lý lữ hành
N8121Vệ sinh chung nhà cửa
N7912Điều hành tua du lịch
N7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N8230Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
P8512Giáo dục mẫu giáo
P8521Giáo dục tiểu học
P8522Giáo dục trung học cơ sở
P8523Giáo dục trung học phổ thông
P8531Đào tạo sơ cấp
P8532Đào tạo trung cấp
P8533Đào tạo cao đẳng
P8541Đào tạo đại học
P8551Giáo dục thể thao và giải trí
P8552Giáo dục văn hóa nghệ thuật
P8559Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Q8610Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Q8620Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
R9311Hoạt động của các cơ sở thể thao
R9319Hoạt động thể thao khác
R9321Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
R9329Hoạt động vui chơi giải trí khác
S9521Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã ngành G4659). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 163 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế 0110096738 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0110096738 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1009673 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 8 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM, mã số thuế 0110096738 và địa chỉ Số 1, ngách 99, ngõ 24 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0110096738 của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (13/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ BOSSCOM còn đăng ký tên BOSSCOM MEDICAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0110096738 đều cho ra cùng một kết quả.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hoàng Mai

4.421Tổng doanh nghiệp
2.283Đang hoạt động
2.104Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác1.615
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo577
Xây Dựng522
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ376
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ262
Vận Tải Kho Bãi218

Theo loại hình

Công ty TNHH2.692
Công ty cổ phần1.574
Công ty TNHH MTV76
Doanh nghiệp tư nhân24
Hợp tác xã11
Văn phòng đại diện10

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST2.282
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký976
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST766
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh279
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST83
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký30

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Thị Tuyết Nhung"

Có tổng cộng 267 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH VLXD VŨ PHAN HƯNG THỊNH

Mã số thuế:3604119839
110/10, tổ 13, khu phố 4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH URBAN SYMPHONY

Mã số thuế:0319633430
Tầng 5, Số 72-74-76-78-80-82-84, Đường N3C, Khu Đô Thị Sài Gòn Bình An, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP NGỌC HÙNG PHÁT

Mã số thuế:1402230189
Số 79 Ấp Thiện Hiền, Xã Ba Sao, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỐT TÂM PHÚC

Mã số thuế:0111443293
Số 28 BT01 Khu A2.10, Khu đô thị Thanh Hà CIENCO 5, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN KIÊN

Mã số thuế:1102152821
271 ấp 9, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHUNG VẠN PHÁT

Mã số thuế:1602225404
số 66, ấp Long Hưng, Xã Nhơn Mỹ, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VŨ ĐỒNG

Mã số thuế:1102144845
874 Ấp Tân Đông, Xã Tân Tây, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI NHUNG CHỢ ĐẦU MỐI TÂN XUÂN

Mã số thuế:0319368599
Số 45/12 Đông Hưng Thuận 02, Khu Phố 51, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIETMACH TRADING

Mã số thuế:1102143048
Số 21 Quốc Lộ 1A, Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒ BẢO NT

Mã số thuế:1801817395
Số 287/2A1 Trần Quang Diệu, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ