Nhóm ngành 78103 — Thể dục, thể thao có 2 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 781 — Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | 8 | 15,00 – 27,98 | — |
| 7810302 | Huấn luyện thể thao | — | chưa có dữ liệu | Ngành chuyển đến từ nhóm ngành 71402 (mã cũ là 7140207) Có hiệu lực áp dụng từ ngày 22/7/2022 |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 78101 | Du lịch |
| 78102 | Khách sạn, nhà hàng |
| 78105 | Kinh tế gia đình |
| 78190 | Khác |
Xem toàn bộ lĩnh vực du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân →
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .