Nhóm ngành 76203 — Thủy sản có 5 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 762 — Nông, lâm nghiệp và thủy sản theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | 13 | 14,00 – 20,00 | — |
| 7620302 | Bệnh học thủy sản | 2 | 15,00 | — |
| 7620303 | Khoa học thủy sản | 1 | 18,87 – 20,00 | — |
| 7620304 | Khai thác thủy sản | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7620305 | Quản lý thủy sản | 3 | 15,00 – 20,00 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 76201 | Nông nghiệp |
| 76202 | Lâm nghiệp |
| 76290 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .