Mã ICD-10 P80 — Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh

P80 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh, tiếng Anh là Hypothermia of newborn. Mã này nằm trong nhóm P80-P83 — Bệnh lý của da và điều hoà thân nhiệt của thai nhi và trẻ sơ sinh, thuộc chương XVI — Một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Hạ thân nhiệt của trẻ sơ sinh”.

P80mã ICD-10
3mã chi tiết 4 ký tự
P80-P83nhóm bệnh
XVIchương ICD-10

3 mã chi tiết của P80

Từ P80.0 đến P80.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
P80.0 Hội chứng tổn thương do lạnh Cold injury syndrome
P80.8 Hạ thân nhiệt khác ở trẻ sơ sinh · tên cũ: Hạ thân nhiệt khác của trẻ sơ sinhOther hypothermia of newborn
P80.9 Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh, không xác định · tên cũ: Hạ thân nhiệt không xác định của trẻ sơ sinhHypothermia of newborn, unspecified

Ghi chú phân loại của mã P80

Hướng dẫn mã hóa: Hạ thân nhiệt nghiêm trọng và thường mạn tính đi kèm với biểu hiện đỏ bừng, phù nề và bất thường về thần kinh và sinh hoá. Loại trừ: hạ thân nhiệt nhẹ ở trẻ sơ sinh (P80.8)

Coding Guidance: Severe and usually chronic hypothermia associated with a pink flushed appearance, oedema and neurological and biochemical abnormalities. Excl.: mild hypothermia of newborn (P80.8)

Hướng dẫn mã hóa: Hạ thân nhiệt nhẹ ở trẻ sơ sinh

Coding Guidance: Mild hypothermia of newborn

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
P80Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinhHạ thân nhiệt của trẻ sơ sinh
P80.8Hạ thân nhiệt khác ở trẻ sơ sinhHạ thân nhiệt khác của trẻ sơ sinh
P80.9Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh, không xác địnhHạ thân nhiệt không xác định của trẻ sơ sinh

Từ khoá dẫn tới mã P80

15 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Các tình trạng phát sinh trong thời kỳ chu sinh | hạ thân nhiệt (tự nhiên) (do) | (thuộc) trẻ sơ sinh (Conditions arising in the perinatal period | hypothermia (accidental) (due to) | neonatal)
  • Các tình trạng phát sinh trong thời kỳ chu sinh | hạ thân nhiệt (tự nhiên) (do) | (thuộc) trẻ sơ sinh | (thuộc) môi trường (nhẹ) KPLNK (Conditions arising in the perinatal period | hypothermia (accidental) (due to) | neonatal | environmental (mild) NEC)
  • Các tình trạng phát sinh trong thời kỳ chu sinh | hạ thân nhiệt (tự nhiên) (do) | (thuộc) trẻ sơ sinh | đặc hiệu KPLNK (Conditions arising in the perinatal period | hypothermia (accidental) (due to) | neonatal | specified NEC)
  • Các tình trạng phát sinh trong thời kỳ chu sinh | hạ thân nhiệt (tự nhiên) (do) | (thuộc) trẻ sơ sinh | nặng (mạn tính) (hội chứng tổn thương do lạnh) (Conditions arising in the perinatal period | hypothermia (accidental) (due to) | neonatal | severe (chronic) (cold injury syndrome))
  • Các tình trạng phát sinh trong thời kỳ chu sinh | hội chứng | tổn thương do lạnh (trẻ sơ sinh) (Conditions arising in the perinatal period | syndrome | cold injury (newborn))
  • Các tình trạng phát sinh trong thời kỳ chu sinh | hội chứng tổn thương do lạnh (trẻ sơ sinh) (Conditions arising in the perinatal period | cold injury syndrome (newborn))
  • Các tình trạng phát sinh trong thời kỳ chu sinh | nhiệt độ, lạnh, từ chấn thương, trẻ sơ sinh (Conditions arising in the perinatal period | temperature, cold, trauma from, newborn)
  • Cảm lạnh, lạnh | hội chứng tổn thương (ở trẻ sơ sinh) (Cold | injury syndrome (newborn))
  • Hạ thân nhiệt (do tai nạn) (do) | sơ sinh (Hypothermia (accidental) (due to) | neonatal)
  • Hạ thân nhiệt (do tai nạn) (do) | sơ sinh | đặc hiệu KPLNK (Hypothermia (accidental) (due to) | neonatal | specified NEC)
  • Hạ thân nhiệt (do tai nạn) (do) | sơ sinh | môi trường (nhẹ) KPLNK (Hypothermia (accidental) (due to) | neonatal | environmental (mild) NEC)
  • Hạ thân nhiệt (do tai nạn) (do) | sơ sinh | nặng (mạn tính) (hội chứng tổn thương do lạnh) (Hypothermia (accidental) (due to) | neonatal | severe (chronic) (cold injury syndrome))
  • Hạ thân nhiệt (do tai nạn) (do) | sơ sinh | nhẹ (Hypothermia (accidental) (due to) | neonatal | mild)
  • Hội chứng | tổn thương do lạnh (trẻ sơ sinh) (Syndrome | cold injury (newborn))
  • Nhiệt độ | lạnh, chấn thương từ | trẻ sơ sinh (Temperature | cold, trauma from | newborn)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm P80-P83 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
P81Rối loạn điều nhiệt khác ở trẻ sơ sinh
P83Bệnh lý khác của da đặc trưng của thai nhi và/ hoặc trẻ sơ sinh

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã P80 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã P80 là "Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh", tên tiếng Anh là "Hypothermia of newborn", thuộc nhóm P80-P83 — Bệnh lý của da và điều hoà thân nhiệt của thai nhi và trẻ sơ sinh của chương XVI — Một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh.

Mã P80 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã P80 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: P80.0 (Hội chứng tổn thương do lạnh); P80.8 (Hạ thân nhiệt khác ở trẻ sơ sinh); P80.9 (Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh, không xác định).

Tên bệnh của mã P80 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã P80 là "Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Hạ thân nhiệt của trẻ sơ sinh". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ