Nhóm Y40-Y84 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh biến chứng do chă m sóc nội và ngoại khoa (tiếng Anh: Complications of medical and surgical care), thuộc chương XX — các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong. Nhóm này có 4 mã 3 ký tự, chi tiết thành 43 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| Y40 | Dược chất, thuốc điều trị và sinh phẩm gây tác động bất lợi khi sử dụng cho mục đích điều trị · Drugs, medicaments and biological substances causing adverse effects in therapeutic use · tên cũ: Kháng sinh toàn thân (gây tác dụng không mong muốn [ADR]) | 22 |
| Y60 | Sự cố y khoa của người bệnh trong chăm sóc nội và ngoại khoa · Misadventures to patients during surgical and medical care · tên cũ: Vô tình cắt, chọc, làm thủng, chảy máu trong phẫu thuật và điều trị nội khoa khác | 8 |
| Y70 | Thiết bị/ dụng cụ y tế liên quan sự cố bất lợi khi sử dụng cho mục đích chẩn đoán và điều trị · Medical devices associated with adverse incidents in diagnostic and therapeutic use · tên cũ: Dụng cụ gây mê liên quan đến tai biến | 13 |
| Y83 | Can thiệp ngoại khoa và nội khoa khác là nguyên nhân gây phản ứng bất thường cho người bệnh, hoặc biến chứng sau, không đề cập sự cố y khoa tại thời điểm thực hiện can thiệp · Surgical and other medical procedures as the cause of abnormal reaction of the patient, or of later complication, without mention of misadventure at the time of the procedure · tên cũ: Phẫu thuật và các thủ thuật ngoại khoa khác là nguyên nhân của phản ứng bất thường của bệnh nhân hay biến chứng sau này, mà không được nêu ra là rủi ro tại thời điểm thực hiện | — |