Mã ICD-10 V60-V69 — Người đi xe tải hạng nặng bị thương trong tai nạn giao thông

Nhóm V60-V69 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh người đi xe tải hạng nặng bị thương trong tai nạn giao thông (tiếng Anh: Occupant of heavy transport vehicle injured in transport accident), thuộc chương XX — các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 90 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

V60-V69phạm vi mã
10mã 3 ký tự
90mã chi tiết 4 ký tự
XXchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm V60-V69

Tên bệnhSố mã chi tiết
V60 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với người đi bộ hoặc động vật · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with pedestrian or animal · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với người đi bộ hay súc vật9
V61 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe đạp · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with pedal cycle · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với xe đạp9
V62 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe máy 2 hoặc 3 bánh · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with two- or three- wheeled motor vehicle · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với xe cơ giới 2 hoặc 3 bánh9
V63 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với ô tô, xe bán tải hoặc xe tải nhỏ · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with car, pick- up truck or van · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với ô tô, tải, xe kéo9
V64 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with heavy transport vehicle or bus · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với xe tải nặng hay xe buýt9
V65 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với tàu hoả hoặc phương tiện đường sắt · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with railway train or railway vehicle · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với tàu hoả hay ô tô ray9
V66 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe không có động cơ khác · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with other nonmotor vehicle · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với xe thô sơ khác9
V67 Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với vật cố định hoặc tĩnh vật · Occupant of heavy transport vehicle injured in collision with fixed or stationary object · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương khi va chạm với vật cố định hay tĩnh vật9
V68 Người đi xe tải hạng nặng bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm · Occupant of heavy transport vehicle injured in noncollision transport accident · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương trong Tai nạn giao thông không có va chạm9
V69 Người đi xe tải hạng nặng bị thương trong tai nạn giao thông vận tải khác và/ hoặc không xác định · Occupant of heavy transport vehicle injured in other and unspecified transport accidents · tên cũ: Người đi xe tải nặng bị thương trong Tai nạn giao thông khác và không xác định9

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã V60-V69 gồm những bệnh gì?

Nhóm V60-V69 — Người đi xe tải hạng nặng bị thương trong tai nạn giao thông — gồm 10 mã 3 ký tự: V60 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với người đi bộ hoặc động vật); V61 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe đạp); V62 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe máy 2 hoặc 3 bánh); V63 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với ô tô, xe bán tải hoặc xe tải nhỏ); V64 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt); V65 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với tàu hoả hoặc phương tiện đường sắt); V66 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với xe không có động cơ khác); V67 (Người đi xe tải hạng nặng bị thương do va chạm với vật cố định hoặc tĩnh vật)…

Nhóm V60-V69 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm V60-V69 thuộc chương XX — Các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ