Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Mã ICD-10 N18 — Bệnh thận mạn tính
Mã N18 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh thận mạn tính, tiếng Anh là Chronic kidney disease. Mã này nằm trong nhóm N17-N19 — Suy thận, thuộc chương XIV — Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày; được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
N18mã ICD-10
6mã chi tiết 4 ký tự
N17-N19nhóm bệnh
XIVchương ICD-10
Tên thường gọi: suy thận, suy thận mạn. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Bệnh thận mạn tính”.
Bệnh thận mạn tính, không xác định · tên cũ: Bệnh thận mạn, không đặc hiệu
Chronic kidney disease, unspecified
Ghi chú phân loại của mã N18
Hướng dẫn mã hóa: Tổn thương thận với mức lọc cầu thận (GFR) bình thường hoặc tăng (> 90 mL/ phút)
Coding Guidance: Kidney damage with normal or increased GFR (≥ 90 mL/ min)
Hướng dẫn mã hóa: Tổn thương thận với GFR giảm nhẹ (60- 89 mL/ phút)
Coding Guidance: Kidney damage with mild decreased GFR (60- 89 mL/ min)
Hướng dẫn mã hóa: Tổn thương thận với GFR giảm mức độ trung bình (30- 59 mL/ phút)
Coding Guidance: Kidney damage with moderately decreased GFR (30- 59 mL/ min)
Hướng dẫn mã hóa: Tổn thương thận với GFR giảm nghiêm trọng (15- 29 mL/ phút)
Coding Guidance: Kidney damage with severely decreased GFR (15- 29 mL/ min)
Hướng dẫn mã hóa: Bệnh thận giai đoạn cuối: do suy thận ghép cùng loài không xác định khác do lọc máu không lọc máu hoặc ghép thận viêm võng mạc do bệnh thận (H32.8*) urê máu cao: ngập máu† (I68.8*) sa sút tâm thần† (F02.8*) bệnh lý thần kinh† (G63.8*) liệt† (G99.8*) viêm màng ngoài tim† (I32.8*)
Coding Guidance: End stage kidney disease: in allograft failure NOS on dialysis without dialysis or transplant Renal retinitis (H32.8*) Uraemic: apoplexia† (I68.8*) dementia† (F02.8*) neuropathy† (G63.8*) paralysis† (G99.8*) pericarditis† (I32.8*)
Hướng dẫn mã hóa: Suy thận mạn tính Urê máu cao mạn tính không xác định khác Viêm cầu thận xơ cứng lan toả không xác định khác
Coding Guidance: Chronic renal impairment Chronic uraemia NOS Diffuse sclerosing glomerulonephritis NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
6 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
Mã
Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT
N18.1
Bệnh thận mạn tính, giai đoạn 1
Bệnh thận mạn, giai đoạn 1
N18.2
Bệnh thận mạn tính, giai đoạn 2
Bệnh thận mạn, giai đoạn 2
N18.3
Bệnh thận mạn tính, giai đoạn 3
Bệnh thận mạn, giai đoạn 3
N18.4
Bệnh thận mạn tính, giai đoạn 4
Bệnh thận mạn, giai đoạn 4
N18.5
Bệnh thận mạn tính, giai đoạn 5
Bệnh thận mạn, giai đoạn 5
N18.9
Bệnh thận mạn tính, không xác định
Bệnh thận mạn, không đặc hiệu
Danh mục pháp lý liên quan đến mã N18
2 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
Danh mục
Ý nghĩa
Mã trong danh mục
Văn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày
Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.
Tên thường gọi suy thận, suy thận mạn tương ứng với mã ICD-10 N18 — "Bệnh thận mạn tính" trong bảng mã ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT. Tuỳ thể bệnh và biến chứng, hồ sơ bệnh án còn ghi mã chi tiết 4 ký tự tương ứng.
Mã N18 là bệnh gì?
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã N18 là "Bệnh thận mạn tính", tên tiếng Anh là "Chronic kidney disease", thuộc nhóm N17-N19 — Suy thận của chương XIV — Bệnh hệ sinh dục, tiết niệu.
Mã N18 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày; Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.