Mã M99 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Tổn thương sinh- cơ học, không phân loại mục khác, tiếng Anh là Biomechanical lesions, not elsewhere classified. Mã này nằm trong nhóm M95-M99 — Rối loạn khác của hệ cơ xương khớp và mô liên kết, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Các tổn thương cơ sinh học, không phân loại nơi khác”.
Từ M99.0 đến M99.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M99.0 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân | Segmental and somatic dysfunction |
| M99.00 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng đầu · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng đầu | Segmental and somatic dysfunction, head region |
| M99.01 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng cổ · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng cổ | Segmental and somatic dysfunction, cervical region |
| M99.02 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng ngực · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng ngực | Segmental and somatic dysfunction, thoracic region |
| M99.03 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng thắt lưng · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng thắt lưng | Segmental and somatic dysfunction, lumbar region |
| M99.04 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng xương cùng · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng xương cùng | Segmental and somatic dysfunction, sacral region |
| M99.05 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng chậu · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng chậu | Segmental and somatic dysfunction, pelvic region |
| M99.06 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi dưới · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Chi dưới | Segmental and somatic dysfunction, lower extremity |
| M99.07 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi trên · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Chi trên | Segmental and somatic dysfunction, upper extremity |
| M99.08 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, lồng ngực | Segmental and somatic dysfunction, rib cage |
| M99.09 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, bụng và/ hoặc vùng khác · tên cũ: Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Bụng và nơi khác | Segmental and somatic dysfunction, abdomen and other |
| M99.1 | Hội chứng trượt đốt sống · tên cũ: Lệch phức tạp đốt sống | Subluxation complex (vertebral) |
| M99.10 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng đầu · tên cũ: Lệch phức tạp đốt sống: Vùng đầu | Subluxation complex (vertebral), head region |
| M99.11 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng cổ · tên cũ: Lệch phức tạp đốt sống: Vùng cổ | Subluxation complex (vertebral), cervical region |
| M99.12 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng ngực · tên cũ: Lệch phức tạp đốt sống: Vùng ngực | Subluxation complex (vertebral), thoracic region |
| M99.13 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng thắt lưng · tên cũ: Lệch phức tạp đốt sống: Vùng thắt lưng | Subluxation complex (vertebral), lumbar region |
| M99.14 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng xương cùng · tên cũ: Lệch phức tạp đốt sống: Vùng xương cùng | Subluxation complex (vertebral), sacral region |
| M99.2 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống · tên cũ: Hẹp ống sống do bán trật khớp | Subluxation stenosis of neural canal |
| M99.20 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng đầu · tên cũ: Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng đầu | Subluxation stenosis of neural canal, head region |
| M99.21 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng cổ · tên cũ: Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng cổ | Subluxation stenosis of neural canal, cervical region |
| M99.22 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng ngực · tên cũ: Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng ngực | Subluxation stenosis of neural canal, thoracic region |
| M99.23 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng thắt lưng · tên cũ: Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng thắt lưng | Subluxation stenosis of neural canal, lumbar region |
| M99.24 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng xương cùng · tên cũ: Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng xương cùng | Subluxation stenosis of neural canal, sacral region |
| M99.3 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương xương | Osseous stenosis of neural canal |
| M99.30 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng đầu · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng đầu | Osseous stenosis of neural canal, head region |
| M99.31 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng cổ · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng cổ | Osseous stenosis of neural canal, cervical region |
| M99.32 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng ngực · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng ngực | Osseous stenosis of neural canal, thoracic region |
| M99.33 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng thắt lưng · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng thắt lưng | Osseous stenosis of neural canal, lumbar region |
| M99.34 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng xương cùng · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng xương cùng | Osseous stenosis of neural canal, sacral region |
| M99.4 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết | Connective tissue stenosis of neural canal |
| M99.40 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng đầu · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng đầu | Connective tissue stenosis of neural canal, head region |
| M99.41 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng cổ · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng cổ | Connective tissue stenosis of neural canal, cervical region |
| M99.42 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng ngực · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng ngực | Connective tissue stenosis of neural canal, thoracic region |
| M99.43 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng thắt lưng · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng thắt lưng | Connective tissue stenosis of neural canal, lumbar region |
| M99.44 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng xương cùng · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng xương cùng | Connective tissue stenosis of neural canal, sacral region |
| M99.5 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt | Intervertebral disc stenosis of neural canal |
| M99.50 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng đầu | Intervertebral disc stenosis of neural canal, head region |
| M99.51 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng cổ · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng cổ | Intervertebral disc stenosis of neural canal, cervical region |
| M99.52 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng ngực · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng ngực | Intervertebral disc stenosis of neural canal, thoracic region |
| M99.53 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng thắt lưng · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng thắt lưng | Intervertebral disc stenosis of neural canal, lumbar region |
| M99.54 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng xương cùng · tên cũ: Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng xương cùng | Intervertebral disc stenosis of neural canal, sacral region |
| M99.6 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp | Osseous and subluxation stenosis of intervertebral foramina |
| M99.60 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng đầu | Osseous and subluxation stenosis of intervertebral foramina, head region |
| M99.61 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng cổ · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng cổ | Osseous and subluxation stenosis of intervertebral foramina, cervical region |
| M99.62 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng ngực · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng ngực | Osseous and subluxation stenosis of intervertebral foramina, thoracic region |
| M99.63 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng thắt lưng · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng thắt lưng | Osseous and subluxation stenosis of intervertebral foramina, lumbar region |
| M99.64 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng xương cùng · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng xương cùng | Osseous and subluxation stenosis of intervertebral foramina, sacral region |
| M99.7 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm | Connective tissue and disc stenosis of intervertebral foramina |
| M99.70 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng đầu | Connective tissue and disc stenosis of intervertebral foramina, head region |
| M99.71 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng cổ · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng cổ | Connective tissue and disc stenosis of intervertebral foramina, cervical region |
| M99.72 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng ngực · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng ngực | Connective tissue and disc stenosis of intervertebral foramina, thoracic region |
| M99.73 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng thắt lưng · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng thắt lưng | Connective tissue and disc stenosis of intervertebral foramina, lumbar region |
| M99.74 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng xương cùng · tên cũ: Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng xương cùng | Connective tissue and disc stenosis of intervertebral foramina, sacral region |
| M99.8 | Tổn thương sinh- cơ học khác · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác | Other biomechanical lesions |
| M99.80 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng đầu · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng đầu | Other biomechanical lesions, head region |
| M99.81 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng cổ · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng cổ | Other biomechanical lesions, cervical region |
| M99.82 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng ngực · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng ngực | Other biomechanical lesions, thoracic region |
| M99.83 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng thắt lưng · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng thắt lưng | Other biomechanical lesions, lumbar region |
| M99.84 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng xương cùng · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng xương cùng | Other biomechanical lesions, sacral region |
| M99.85 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng chậu · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng chậu | Other biomechanical lesions, pelvic region |
| M99.86 | Tổn thương sinh- cơ học khác, chi dưới · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Chi dưới | Other biomechanical lesions, lower extremity |
| M99.87 | Tổn thương sinh- cơ học khác, chi trên · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Chi trên | Other biomechanical lesions, upper extremity |
| M99.88 | Tổn thương sinh- cơ học khác, lồng ngực · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Lồng ngực | Other biomechanical lesions, rib cage |
| M99.89 | Tổn thương sinh- cơ học khác, bụng và/ hoặc vùng khác · tên cũ: Các tổn thương cơ sinh học khác: Bụng và nơi khác | Other biomechanical lesions, abdomen and other |
| M99.9 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu | Biomechanical lesion, unspecified |
| M99.90 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng đầu · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng đầu | Biomechanical lesion, unspecified, head region |
| M99.91 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng cổ · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng cổ | Biomechanical lesion, unspecified, cervical region |
| M99.92 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng ngực · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng ngực | Biomechanical lesion, unspecified, thoracic region |
| M99.93 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng thắt lưng · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng thắt lưng | Biomechanical lesion, unspecified, lumbar region |
| M99.94 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng xương cùng · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng xương cùng | Biomechanical lesion, unspecified, sacral region |
| M99.95 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng chậu · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng chậu | Biomechanical lesion, unspecified, pelvic region |
| M99.96 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, chi dưới · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Chi dưới | Biomechanical lesion, unspecified, lower extremity |
| M99.97 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, chi trên · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Chi trên | Biomechanical lesion, unspecified, upper extremity |
| M99.98 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, lồng ngực · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Lồng ngực | Biomechanical lesion, unspecified, rib cage |
| M99.99 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, bụng và/ hoặc vùng khác · tên cũ: Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Bụng và nơi khác | Biomechanical lesion, unspecified, abdomen and other |
72 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M99 | Tổn thương sinh- cơ học, không phân loại mục khác | Các tổn thương cơ sinh học, không phân loại nơi khác |
| M99.0 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân |
| M99.00 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng đầu | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng đầu |
| M99.01 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng cổ | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng cổ |
| M99.02 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng ngực | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng ngực |
| M99.03 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng thắt lưng | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng thắt lưng |
| M99.04 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng xương cùng | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng xương cùng |
| M99.05 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng chậu | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Vùng chậu |
| M99.06 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi dưới | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Chi dưới |
| M99.07 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi trên | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Chi trên |
| M99.09 | Rối loạn chức năng bộ phận và/ hoặc rối loạn chức năng cơ thể, bụng và/ hoặc vùng khác | Rối loạn chức năng từng đoạn và phần thân: Bụng và nơi khác |
| M99.1 | Hội chứng trượt đốt sống | Lệch phức tạp đốt sống |
| M99.10 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng đầu | Lệch phức tạp đốt sống: Vùng đầu |
| M99.11 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng cổ | Lệch phức tạp đốt sống: Vùng cổ |
| M99.12 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng ngực | Lệch phức tạp đốt sống: Vùng ngực |
| M99.13 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng thắt lưng | Lệch phức tạp đốt sống: Vùng thắt lưng |
| M99.14 | Hội chứng trượt đốt sống, vùng xương cùng | Lệch phức tạp đốt sống: Vùng xương cùng |
| M99.2 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống | Hẹp ống sống do bán trật khớp |
| M99.20 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng đầu | Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng đầu |
| M99.21 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng cổ | Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng cổ |
| M99.22 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng ngực | Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng ngực |
| M99.23 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng thắt lưng | Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng thắt lưng |
| M99.24 | Hẹp ống tuỷ sống do trượt đốt sống, vùng xương cùng | Hẹp ống sống do bán trật khớp: Vùng xương cùng |
| M99.3 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương | Hẹp ống sống do tổn thương xương |
| M99.30 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng đầu | Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng đầu |
| M99.31 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng cổ | Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng cổ |
| M99.32 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng ngực | Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng ngực |
| M99.33 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng thắt lưng | Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng thắt lưng |
| M99.34 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn xương, vùng xương cùng | Hẹp ống sống do tổn thương xương: Vùng xương cùng |
| M99.4 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết | Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết |
| M99.40 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng đầu | Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng đầu |
| M99.41 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng cổ | Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng cổ |
| M99.42 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng ngực | Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng ngực |
| M99.43 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng thắt lưng | Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng thắt lưng |
| M99.44 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn mô liên kết, vùng xương cùng | Hẹp ống sống do tổn thương mô liên kết: Vùng xương cùng |
| M99.5 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống | Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt |
| M99.51 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng cổ | Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng cổ |
| M99.52 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng ngực | Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng ngực |
| M99.53 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng thắt lưng | Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng thắt lưng |
| M99.54 | Hẹp ống tuỷ sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng xương cùng | Hẹp ống sống do tổn thương đĩa gian đốt: Vùng xương cùng |
| M99.6 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống | Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp |
| M99.61 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng cổ | Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng cổ |
| M99.62 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng ngực | Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng ngực |
| M99.63 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng thắt lưng | Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng thắt lưng |
| M99.64 | Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hoá và/ hoặc trượt đốt sống, vùng xương cùng | Hẹp khoang liên đốt do cốt hoá và bán trật khớp: Vùng xương cùng |
| M99.7 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm | Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm |
| M99.71 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng cổ | Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng cổ |
| M99.72 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng ngực | Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng ngực |
| M99.73 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng thắt lưng | Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng thắt lưng |
| M99.74 | Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/ hoặc đĩa đệm, vùng xương cùng | Hẹp khoang liên đốt do mô liên kết và đĩa đệm: Vùng xương cùng |
| M99.8 | Tổn thương sinh- cơ học khác | Các tổn thương cơ sinh học khác |
| M99.80 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng đầu | Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng đầu |
| M99.81 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng cổ | Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng cổ |
| M99.82 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng ngực | Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng ngực |
| M99.83 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng thắt lưng | Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng thắt lưng |
| M99.84 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng xương cùng | Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng xương cùng |
| M99.85 | Tổn thương sinh- cơ học khác, vùng chậu | Các tổn thương cơ sinh học khác: Vùng chậu |
| M99.86 | Tổn thương sinh- cơ học khác, chi dưới | Các tổn thương cơ sinh học khác: Chi dưới |
| M99.87 | Tổn thương sinh- cơ học khác, chi trên | Các tổn thương cơ sinh học khác: Chi trên |
| M99.88 | Tổn thương sinh- cơ học khác, lồng ngực | Các tổn thương cơ sinh học khác: Lồng ngực |
| M99.89 | Tổn thương sinh- cơ học khác, bụng và/ hoặc vùng khác | Các tổn thương cơ sinh học khác: Bụng và nơi khác |
| M99.9 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu |
| M99.90 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng đầu | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng đầu |
| M99.91 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng cổ | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng cổ |
| M99.92 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng ngực | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng ngực |
| M99.93 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng thắt lưng | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng thắt lưng |
| M99.94 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng xương cùng | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng xương cùng |
| M99.95 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, vùng chậu | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Vùng chậu |
| M99.96 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, chi dưới | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Chi dưới |
| M99.97 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, chi trên | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Chi trên |
| M99.98 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, lồng ngực | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Lồng ngực |
| M99.99 | Tổn thương sinh- cơ học, không xác định, bụng và/ hoặc vùng khác | Tổn thương cơ sinh học, không đặc hiệu: Bụng và nơi khác |
16 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M95-M99 có trang tra cứu riêng.