Mã ICD-10 M65 — Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân
Mã M65 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, tiếng Anh là Synovitis and tenosynovitis. Mã này nằm trong nhóm M60-M79 — Rối loạn mô mềm, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
56 mã chi tiết của M65
Từ M65.0 đến M65.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M65.0 | Áp xe bao gân | Abscess of tendon sheath |
| M65.00 | Áp xe bao gân, nhiều vị trí · tên cũ: Áp xe bao gân: Nhiều vị trí | Abscess of tendon sheath, multiple sites |
| M65.01 | Áp xe bao gân, vùng vai · tên cũ: Áp xe bao gân: Vùng bả vai | Abscess of tendon sheath, shoulder region |
| M65.02 | Áp xe bao gân, cánh tay trên · tên cũ: Áp xe bao gân: Cánh tay | Abscess of tendon sheath, upper arm |
| M65.03 | Áp xe bao gân, cẳng tay · tên cũ: Áp xe bao gân: Cẳng tay | Abscess of tendon sheath, forearm |
| M65.04 | Áp xe bao gân, bàn tay · tên cũ: Áp xe bao gân: Bàn tay | Abscess of tendon sheath, hand |
| M65.05 | Áp xe bao gân, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Áp xe bao gân: Vùng chậu và đùi | Abscess of tendon sheath, pelvic region and thigh |
| M65.06 | Áp xe bao gân, cẳng chân · tên cũ: Áp xe bao gân: Cẳng chân | Abscess of tendon sheath, lower leg |
| M65.07 | Áp xe bao gân, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Áp xe bao gân: Cổ và bàn chân | Abscess of tendon sheath, ankle and foot |
| M65.08 | Áp xe bao gân, vị trí khác · tên cũ: Áp xe bao gân: Vị trí khác | Abscess of tendon sheath, other |
| M65.09 | Áp xe bao gân, vị trí không xác định · tên cũ: Áp xe bao gân: Vị trí không xác định | Abscess of tendon sheath, site unspecified |
| M65.1 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân khác do nhiễm trùng · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác | Other infective (teno) synovitis |
| M65.10 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Nhiều vị trí | Other infective (teno) synovitis, multiple sites |
| M65.11 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng vai · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng bả vai | Other infective (teno) synovitis, shoulder region |
| M65.12 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cánh tay | Other infective (teno) synovitis, upper arm |
| M65.13 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng tay | Other infective (teno) synovitis, forearm |
| M65.14 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, bàn tay · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Bàn tay | Other infective (teno) synovitis, hand |
| M65.15 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng chậu và đùi | Other infective (teno) synovitis, pelvic region and thigh |
| M65.16 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng chân | Other infective (teno) synovitis, lower leg |
| M65.17 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cổ và bàn chân | Other infective (teno) synovitis, ankle and foot |
| M65.18 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí khác | Other infective (teno) synovitis, other |
| M65.19 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí không xác định | Other infective (teno) synovitis, site unspecified |
| M65.2 | Viêm gân vôi hoá | Calcific tendinitis |
| M65.20 | Viêm gân vôi hoá, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Nhiều vị trí | Calcific tendinitis, multiple sites |
| M65.22 | Viêm gân vôi hoá, cánh tay trên · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cánh tay | Calcific tendinitis, upper arm |
| M65.23 | Viêm gân vôi hoá, cẳng tay · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cẳng tay | Calcific tendinitis, forearm |
| M65.24 | Viêm gân vôi hoá, bàn tay · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Bàn tay | Calcific tendinitis, hand |
| M65.25 | Viêm gân vôi hoá, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Vùng chậu và đùi | Calcific tendinitis, pelvic region and thigh |
| M65.26 | Viêm gân vôi hoá, cẳng chân · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cẳng chân | Calcific tendinitis, lower leg |
| M65.27 | Viêm gân vôi hoá, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cổ và bàn chân | Calcific tendinitis, ankle and foot |
| M65.28 | Viêm gân vôi hoá, vị trí khác · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Vị trí khác | Calcific tendinitis, other |
| M65.29 | Viêm gân vôi hoá, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Vị trí không xác định | Calcific tendinitis, site unspecified |
| M65.3 | Ngón tay lò xo [cò súng] · tên cũ: Ngón tay lò xo | Trigger finger |
| M65.4 | Viêm bao gân mỏm trâm quay cổ tay [de Quervain] · tên cũ: Viêm bao gân mỏm trâm quay [de Quervain] | Radial styloid tenosynovitis [de Quervain] |
| M65.8 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác | Other synovitis and tenosynovitis |
| M65.80 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Nhiều vị trí | Other synovitis and tenosynovitis, multiple sites |
| M65.81 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng vai · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng bả vai | Other synovitis and tenosynovitis, shoulder region |
| M65.82 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cánh tay trên · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cánh tay | Other synovitis and tenosynovitis, upper arm |
| M65.83 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng tay · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng tay | Other synovitis and tenosynovitis, forearm |
| M65.84 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, bàn tay · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Bàn tay | Other synovitis and tenosynovitis, hand |
| M65.85 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng chậu và đùi | Other synovitis and tenosynovitis, pelvic region and thigh |
| M65.86 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng chân · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng chân | Other synovitis and tenosynovitis, lower leg |
| M65.87 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cổ và bàn chân | Other synovitis and tenosynovitis, ankle and foot |
| M65.88 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí khác · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí khác | Other synovitis and tenosynovitis, other |
| M65.89 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí không xác định | Other synovitis and tenosynovitis, site unspecified |
| M65.9 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu | Synovitis and tenosynovitis, unspecified |
| M65.90 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, multiple sites |
| M65.91 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng vai · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng bả vai | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, shoulder region |
| M65.92 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cánh tay | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, upper arm |
| M65.93 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng tay | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, forearm |
| M65.94 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, bàn tay · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Bàn tay | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, hand |
| M65.95 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, pelvic region and thigh |
| M65.96 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng chân | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, lower leg |
| M65.97 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, ankle and foot |
| M65.98 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí khác | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, other |
| M65.99 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, site unspecified |
Ghi chú phân loại của mã M65
Nếu muốn, có thể sử dụng bổ sung mã nguyên nhân bên ngoài (Chương XX) để xác định tác nhân gây nhiễm khuẩn.
Use additional code (B95- B96), if desired, to identify bacterial agent.
Loại trừ: viêm gân vôi hoá ở vai (M75.3)
viêm gân xác định (M75.-- M77.-)
Excl.: of shoulder (M75.3)
specified tendinitis (M75- M77)
Bệnh viêm gân gấp [xuất hiện hạt xơ]
Nodular tendinous disease
Khớp háng dễ bị kích thích
Irritable hip
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
55 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M65 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân |
| M65.00 | Áp xe bao gân, nhiều vị trí | Áp xe bao gân: Nhiều vị trí |
| M65.01 | Áp xe bao gân, vùng vai | Áp xe bao gân: Vùng bả vai |
| M65.02 | Áp xe bao gân, cánh tay trên | Áp xe bao gân: Cánh tay |
| M65.03 | Áp xe bao gân, cẳng tay | Áp xe bao gân: Cẳng tay |
| M65.04 | Áp xe bao gân, bàn tay | Áp xe bao gân: Bàn tay |
| M65.05 | Áp xe bao gân, vùng chậu và/ hoặc đùi | Áp xe bao gân: Vùng chậu và đùi |
| M65.06 | Áp xe bao gân, cẳng chân | Áp xe bao gân: Cẳng chân |
| M65.07 | Áp xe bao gân, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Áp xe bao gân: Cổ và bàn chân |
| M65.08 | Áp xe bao gân, vị trí khác | Áp xe bao gân: Vị trí khác |
| M65.09 | Áp xe bao gân, vị trí không xác định | Áp xe bao gân: Vị trí không xác định |
| M65.1 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân khác do nhiễm trùng | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác |
| M65.10 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, nhiều vị trí | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Nhiều vị trí |
| M65.11 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng vai | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng bả vai |
| M65.12 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cánh tay trên | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cánh tay |
| M65.13 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng tay | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng tay |
| M65.14 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, bàn tay | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Bàn tay |
| M65.15 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng chậu và đùi |
| M65.16 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng chân | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng chân |
| M65.17 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cổ và bàn chân |
| M65.18 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí khác | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí khác |
| M65.19 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí không xác định | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí không xác định |
| M65.20 | Viêm gân vôi hoá, nhiều vị trí | Viêm gân vôi hoá: Nhiều vị trí |
| M65.22 | Viêm gân vôi hoá, cánh tay trên | Viêm gân vôi hoá: Cánh tay |
| M65.23 | Viêm gân vôi hoá, cẳng tay | Viêm gân vôi hoá: Cẳng tay |
| M65.24 | Viêm gân vôi hoá, bàn tay | Viêm gân vôi hoá: Bàn tay |
| M65.25 | Viêm gân vôi hoá, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm gân vôi hoá: Vùng chậu và đùi |
| M65.26 | Viêm gân vôi hoá, cẳng chân | Viêm gân vôi hoá: Cẳng chân |
| M65.27 | Viêm gân vôi hoá, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm gân vôi hoá: Cổ và bàn chân |
| M65.28 | Viêm gân vôi hoá, vị trí khác | Viêm gân vôi hoá: Vị trí khác |
| M65.29 | Viêm gân vôi hoá, vị trí không xác định | Viêm gân vôi hoá: Vị trí không xác định |
| M65.3 | Ngón tay lò xo [cò súng] | Ngón tay lò xo |
| M65.4 | Viêm bao gân mỏm trâm quay cổ tay [de Quervain] | Viêm bao gân mỏm trâm quay [de Quervain] |
| M65.8 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác |
| M65.80 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, nhiều vị trí | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Nhiều vị trí |
| M65.81 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng vai | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng bả vai |
| M65.82 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cánh tay trên | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cánh tay |
| M65.83 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng tay | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng tay |
| M65.84 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, bàn tay | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Bàn tay |
| M65.85 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng chậu và đùi |
| M65.86 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng chân | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng chân |
| M65.87 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cổ và bàn chân |
| M65.88 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí khác | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí khác |
| M65.89 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí không xác định | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí không xác định |
| M65.9 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu |
| M65.90 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, nhiều vị trí | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M65.91 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng vai | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M65.92 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cánh tay trên | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cánh tay |
| M65.93 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng tay | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M65.94 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, bàn tay | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Bàn tay |
| M65.95 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M65.96 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng chân | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M65.97 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M65.98 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí khác | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M65.99 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí không xác định | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã M65
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M65 — Viêm màng hoạt dịch và viêm gân | 46/2016/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã M65
25 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Áp xe (tắc mạch) (nhiễm trùng) (di căn) (nhiều) (sinh mủ) (nhiễm trùng huyết, nhiễm khuẩn huyết) | gân (bao) (Abscess (embolic) (infective) (metastatic) (multiple) (pyogenic) (septic) | tendon (sheath))
- Bật tách tách, cò súng | ngón tay (Snapping | finger)
- Bệnh Quervain (Quervain' s disease)
- Bệnh, bị bệnh | gân, thuộc gân | dạng nốt (Disease, diseased | tendon, tendinous | nodular)
- Bệnh, bị bệnh | gân, thuộc gân | do viêm KPLNK (Disease, diseased | tendon, tendinous | inflammatory NEC)
- Dễ bị kích thích | háng (Irritable, irritability | hip)
- De Quervain | bệnh (De Quervain 's | disease)
- Ngón tay lò xo (mắc phải) (Trigger finger (acquired))
- Nhiễm trùng, gây nhiễm trùng (cơ hội) | gân (bao) (Infection, infected (opportunistic) | tendon (sheath))
- Sự dính, dính (sau nhiễm trùng) | viêm gân (Adhesions, adhesive (postinfective) | tendinitis)
- Viêm gân | dính (Tendinitis, tendonitis | adhesive)
- Viêm gân | vôi hoá (Tendinitis, tendonitis | calcific)
- Viêm gân- bao hoạt dịch (Tenosynovitis)
- Viêm gân- bao hoạt dịch | dính (Tenosynovitis | adhesive)
- Viêm gân- bao hoạt dịch | đặc hiệu KPLNK (Tenosynovitis | specified NEC)
- Viêm gân- bao hoạt dịch | mỏm trâm quay (Tenosynovitis | radial styloid)
- Viêm gân- bao hoạt dịch | nhiễm trùng KPLNK (Tenosynovitis | infective NEC)
- Viêm gân- bao hoạt dịch | trong (do) | vi tinh thể (Tenosynovitis | in (due to) | crystals)
- Viêm màng hoạt dịch (Synovitis)
- Viêm màng hoạt dịch | đặc hiệu KPLNK (Synovitis | specified NEC)
- Viêm màng hoạt dịch | nhiễm trùng KPLNK (Synovitis | infective NEC)
- Viêm màng hoạt dịch | trong (do) | vi tinh thể (Synovitis | in (due to) | crystals)
- Viêm, gây viêm, (thuộc) viêm (có rỉ dịch) | gân (bao) KPLNK (Inflammation, inflamed, inflammatory (with exudation) | tendon (sheath) NEC)
- Vôi hoá | gân (bao) (Calcification | tendon (sheath))
- Vôi hoá | gân (bao) | kèm viêm túi thanh mạc, viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân (Calcification | tendon (sheath) | with bursitis, synovitis or tenosynovitis)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm M60-M79 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 46/2016/TT-BYT Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của thuộc danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
- Xem thêm: nhóm M60-M79, tra cứu mã bệnh ICD-10.
