Mã M65 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, tiếng Anh là Synovitis and tenosynovitis. Mã này nằm trong nhóm M60-M79 — Rối loạn mô mềm, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M65.0 đến M65.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M65.0 | Áp xe bao gân | Abscess of tendon sheath |
| M65.00 | Áp xe bao gân, nhiều vị trí · tên cũ: Áp xe bao gân: Nhiều vị trí | Abscess of tendon sheath, multiple sites |
| M65.01 | Áp xe bao gân, vùng vai · tên cũ: Áp xe bao gân: Vùng bả vai | Abscess of tendon sheath, shoulder region |
| M65.02 | Áp xe bao gân, cánh tay trên · tên cũ: Áp xe bao gân: Cánh tay | Abscess of tendon sheath, upper arm |
| M65.03 | Áp xe bao gân, cẳng tay · tên cũ: Áp xe bao gân: Cẳng tay | Abscess of tendon sheath, forearm |
| M65.04 | Áp xe bao gân, bàn tay · tên cũ: Áp xe bao gân: Bàn tay | Abscess of tendon sheath, hand |
| M65.05 | Áp xe bao gân, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Áp xe bao gân: Vùng chậu và đùi | Abscess of tendon sheath, pelvic region and thigh |
| M65.06 | Áp xe bao gân, cẳng chân · tên cũ: Áp xe bao gân: Cẳng chân | Abscess of tendon sheath, lower leg |
| M65.07 | Áp xe bao gân, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Áp xe bao gân: Cổ và bàn chân | Abscess of tendon sheath, ankle and foot |
| M65.08 | Áp xe bao gân, vị trí khác · tên cũ: Áp xe bao gân: Vị trí khác | Abscess of tendon sheath, other |
| M65.09 | Áp xe bao gân, vị trí không xác định · tên cũ: Áp xe bao gân: Vị trí không xác định | Abscess of tendon sheath, site unspecified |
| M65.1 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân khác do nhiễm trùng · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác | Other infective (teno) synovitis |
| M65.10 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Nhiều vị trí | Other infective (teno) synovitis, multiple sites |
| M65.11 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng vai · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng bả vai | Other infective (teno) synovitis, shoulder region |
| M65.12 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cánh tay | Other infective (teno) synovitis, upper arm |
| M65.13 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng tay | Other infective (teno) synovitis, forearm |
| M65.14 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, bàn tay · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Bàn tay | Other infective (teno) synovitis, hand |
| M65.15 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng chậu và đùi | Other infective (teno) synovitis, pelvic region and thigh |
| M65.16 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng chân | Other infective (teno) synovitis, lower leg |
| M65.17 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cổ và bàn chân | Other infective (teno) synovitis, ankle and foot |
| M65.18 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí khác | Other infective (teno) synovitis, other |
| M65.19 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí không xác định | Other infective (teno) synovitis, site unspecified |
| M65.2 | Viêm gân vôi hoá | Calcific tendinitis |
| M65.20 | Viêm gân vôi hoá, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Nhiều vị trí | Calcific tendinitis, multiple sites |
| M65.22 | Viêm gân vôi hoá, cánh tay trên · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cánh tay | Calcific tendinitis, upper arm |
| M65.23 | Viêm gân vôi hoá, cẳng tay · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cẳng tay | Calcific tendinitis, forearm |
| M65.24 | Viêm gân vôi hoá, bàn tay · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Bàn tay | Calcific tendinitis, hand |
| M65.25 | Viêm gân vôi hoá, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Vùng chậu và đùi | Calcific tendinitis, pelvic region and thigh |
| M65.26 | Viêm gân vôi hoá, cẳng chân · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cẳng chân | Calcific tendinitis, lower leg |
| M65.27 | Viêm gân vôi hoá, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Cổ và bàn chân | Calcific tendinitis, ankle and foot |
| M65.28 | Viêm gân vôi hoá, vị trí khác · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Vị trí khác | Calcific tendinitis, other |
| M65.29 | Viêm gân vôi hoá, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm gân vôi hoá: Vị trí không xác định | Calcific tendinitis, site unspecified |
| M65.3 | Ngón tay lò xo [cò súng] · tên cũ: Ngón tay lò xo | Trigger finger |
| M65.4 | Viêm bao gân mỏm trâm quay cổ tay [de Quervain] · tên cũ: Viêm bao gân mỏm trâm quay [de Quervain] | Radial styloid tenosynovitis [de Quervain] |
| M65.8 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác | Other synovitis and tenosynovitis |
| M65.80 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Nhiều vị trí | Other synovitis and tenosynovitis, multiple sites |
| M65.81 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng vai · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng bả vai | Other synovitis and tenosynovitis, shoulder region |
| M65.82 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cánh tay trên · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cánh tay | Other synovitis and tenosynovitis, upper arm |
| M65.83 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng tay · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng tay | Other synovitis and tenosynovitis, forearm |
| M65.84 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, bàn tay · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Bàn tay | Other synovitis and tenosynovitis, hand |
| M65.85 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng chậu và đùi | Other synovitis and tenosynovitis, pelvic region and thigh |
| M65.86 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng chân · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng chân | Other synovitis and tenosynovitis, lower leg |
| M65.87 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cổ và bàn chân | Other synovitis and tenosynovitis, ankle and foot |
| M65.88 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí khác · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí khác | Other synovitis and tenosynovitis, other |
| M65.89 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí không xác định | Other synovitis and tenosynovitis, site unspecified |
| M65.9 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu | Synovitis and tenosynovitis, unspecified |
| M65.90 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, multiple sites |
| M65.91 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng vai · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng bả vai | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, shoulder region |
| M65.92 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cánh tay | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, upper arm |
| M65.93 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng tay | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, forearm |
| M65.94 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, bàn tay · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Bàn tay | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, hand |
| M65.95 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, pelvic region and thigh |
| M65.96 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng chân | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, lower leg |
| M65.97 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, ankle and foot |
| M65.98 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí khác | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, other |
| M65.99 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Synovitis and tenosynovitis, unspecified, site unspecified |
Nếu muốn, có thể sử dụng bổ sung mã nguyên nhân bên ngoài (Chương XX) để xác định tác nhân gây nhiễm khuẩn.
Use additional code (B95- B96), if desired, to identify bacterial agent.
Loại trừ: viêm gân vôi hoá ở vai (M75.3)
viêm gân xác định (M75.-- M77.-)
Excl.: of shoulder (M75.3)
specified tendinitis (M75- M77)
Bệnh viêm gân gấp [xuất hiện hạt xơ]
Nodular tendinous disease
Khớp háng dễ bị kích thích
Irritable hip
55 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M65 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân |
| M65.00 | Áp xe bao gân, nhiều vị trí | Áp xe bao gân: Nhiều vị trí |
| M65.01 | Áp xe bao gân, vùng vai | Áp xe bao gân: Vùng bả vai |
| M65.02 | Áp xe bao gân, cánh tay trên | Áp xe bao gân: Cánh tay |
| M65.03 | Áp xe bao gân, cẳng tay | Áp xe bao gân: Cẳng tay |
| M65.04 | Áp xe bao gân, bàn tay | Áp xe bao gân: Bàn tay |
| M65.05 | Áp xe bao gân, vùng chậu và/ hoặc đùi | Áp xe bao gân: Vùng chậu và đùi |
| M65.06 | Áp xe bao gân, cẳng chân | Áp xe bao gân: Cẳng chân |
| M65.07 | Áp xe bao gân, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Áp xe bao gân: Cổ và bàn chân |
| M65.08 | Áp xe bao gân, vị trí khác | Áp xe bao gân: Vị trí khác |
| M65.09 | Áp xe bao gân, vị trí không xác định | Áp xe bao gân: Vị trí không xác định |
| M65.1 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân khác do nhiễm trùng | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác |
| M65.10 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, nhiều vị trí | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Nhiều vị trí |
| M65.11 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng vai | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng bả vai |
| M65.12 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cánh tay trên | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cánh tay |
| M65.13 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng tay | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng tay |
| M65.14 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, bàn tay | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Bàn tay |
| M65.15 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vùng chậu và đùi |
| M65.16 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cẳng chân | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cẳng chân |
| M65.17 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Cổ và bàn chân |
| M65.18 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí khác | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí khác |
| M65.19 | Viêm màng hoạt dịch hoặc viêm bao gân nhiễm trùng khác, vị trí không xác định | Viêm (màng hoạt dịch) bao gân nhiễm khuẩn khác: Vị trí không xác định |
| M65.20 | Viêm gân vôi hoá, nhiều vị trí | Viêm gân vôi hoá: Nhiều vị trí |
| M65.22 | Viêm gân vôi hoá, cánh tay trên | Viêm gân vôi hoá: Cánh tay |
| M65.23 | Viêm gân vôi hoá, cẳng tay | Viêm gân vôi hoá: Cẳng tay |
| M65.24 | Viêm gân vôi hoá, bàn tay | Viêm gân vôi hoá: Bàn tay |
| M65.25 | Viêm gân vôi hoá, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm gân vôi hoá: Vùng chậu và đùi |
| M65.26 | Viêm gân vôi hoá, cẳng chân | Viêm gân vôi hoá: Cẳng chân |
| M65.27 | Viêm gân vôi hoá, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm gân vôi hoá: Cổ và bàn chân |
| M65.28 | Viêm gân vôi hoá, vị trí khác | Viêm gân vôi hoá: Vị trí khác |
| M65.29 | Viêm gân vôi hoá, vị trí không xác định | Viêm gân vôi hoá: Vị trí không xác định |
| M65.3 | Ngón tay lò xo [cò súng] | Ngón tay lò xo |
| M65.4 | Viêm bao gân mỏm trâm quay cổ tay [de Quervain] | Viêm bao gân mỏm trâm quay [de Quervain] |
| M65.8 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác |
| M65.80 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, nhiều vị trí | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Nhiều vị trí |
| M65.81 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng vai | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng bả vai |
| M65.82 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cánh tay trên | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cánh tay |
| M65.83 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng tay | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng tay |
| M65.84 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, bàn tay | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Bàn tay |
| M65.85 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vùng chậu và đùi |
| M65.86 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cẳng chân | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cẳng chân |
| M65.87 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Cổ và bàn chân |
| M65.88 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí khác | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí khác |
| M65.89 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân khác, vị trí không xác định | Các viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân khác: Vị trí không xác định |
| M65.9 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu |
| M65.90 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, nhiều vị trí | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M65.91 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng vai | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M65.92 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cánh tay trên | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cánh tay |
| M65.93 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng tay | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M65.94 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, bàn tay | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Bàn tay |
| M65.95 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M65.96 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cẳng chân | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M65.97 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M65.98 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí khác | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M65.99 | Viêm màng hoạt dịch và/ hoặc viêm bao gân, không xác định, vị trí không xác định | Viêm màng hoạt dịch và viêm bao gân, không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M65 — Viêm màng hoạt dịch và viêm gân | 46/2016/TT-BYT |
25 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M60-M79 có trang tra cứu riêng.