Mã ICD-10 I95 — Huyết áp thấp (hạ huyết áp)
Mã I95 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Huyết áp thấp (hạ huyết áp), tiếng Anh là Hypotension. Mã này nằm trong nhóm I95-I99 — Rối loạn khác và không xác định của hệ tuần hoàn, thuộc chương IX — Bệnh hệ tuần hoàn. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Tên thường gọi: huyết áp thấp. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Huyết áp thấp (hạ huyết áp)”.
5 mã chi tiết của I95
Từ I95.0 đến I95.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| I95.0 | Hạ huyết áp vô căn · tên cũ: Hạ huyết áp không rõ nguyên nhân | Idiopathic hypotension |
| I95.1 | Hạ huyết áp tư thế đứng · tên cũ: Hạ huyết áp thế đứng | Orthostatic hypotension |
| I95.2 | Hạ huyết áp do thuốc | Hypotension due to drugs |
| I95.8 | Hạ huyết áp khác | Other hypotension |
| I95.9 | Hạ huyết áp, không xác định · tên cũ: Hạ huyết áp, không đặc hiệu | Hypotension, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã I95
Hướng dẫn mã hóa: Hạ huyết áp, do tư thế Loại trừ: hạ huyết áp tư thế đứng do thần kinh [Shy- Drager] (G23.8)
Coding Guidance: Hypotension, postural Excl.: neurogenic orthostatic hypotension [Shy- Drager] (G23.8)
Hướng dẫn mã hóa: Nếu muốn, có thể sử dụng bổ sung mã nguyên nhân bên ngoài (Chương XX) để xác định thuốc.
Coding Guidance: Use additional external cause code (Chapter XX), if desired, to identify drug.
Hướng dẫn mã hóa: Hạ huyết áp mạn tính
Coding Guidance: Chronic hypotension
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| I95.0 | Hạ huyết áp vô căn | Hạ huyết áp không rõ nguyên nhân |
| I95.1 | Hạ huyết áp tư thế đứng | Hạ huyết áp thế đứng |
| I95.9 | Hạ huyết áp, không xác định | Hạ huyết áp, không đặc hiệu |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã I95
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | I97 — Biến chứng sau phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch | 46/2016/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã I95
11 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Áp suất, sức nén | giảm tâm thu (Pressure | hyposystolic)
- Cơn (bệnh) | dạng nitrit | chất thích hợp được sử dụng đúng cách (Crisis | nitritoid | correct substance properly administered)
- Hạ huyết áp (động mạch) (thể tạng) (Hypotension (arterial) (constitutional))
- Hạ huyết áp (động mạch) (thể tạng) | do thuốc (Hypotension (arterial) (constitutional) | drug- induced)
- Hạ huyết áp (động mạch) (thể tạng) | đặc hiệu KPLNK (Hypotension (arterial) (constitutional) | specified NEC)
- Hạ huyết áp (động mạch) (thể tạng) | mạn tính (Hypotension (arterial) (constitutional) | chronic)
- Hạ huyết áp (động mạch) (thể tạng) | thế đứng (mạn tính) (Hypotension (arterial) (constitutional) | orthostatic (chronic))
- Hạ huyết áp (động mạch) (thể tạng) | tự phát (thường xuyên) (Hypotension (arterial) (constitutional) | idiopathic (permanent))
- Hạ huyết áp (động mạch) (thể tạng) | tư thế (Hypotension (arterial) (constitutional) | postural)
- Máu | áp suất, sức nén | thấp (Blood | pressure | low)
- Thấp | huyết áp (Low | blood pressure)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm I95-I99 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 46/2016/TT-BYT Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của thuộc danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
- Xem thêm: nhóm I95-I99, tra cứu mã bệnh ICD-10.
