Mã ICD-10 H81 — Rối loạn chức năng tiền đình

H81 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Rối loạn chức năng tiền đình, tiếng Anh là Disorders of vestibular function. Mã này nằm trong nhóm H80-H83 — Bệnh của tai trong, thuộc chương VIII — Bệnh của tai và xương chũm. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa; thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

H81mã ICD-10
7mã chi tiết 4 ký tự
H80-H83nhóm bệnh
VIIIchương ICD-10

Tên thường gọi: rối loạn tiền đình. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Rối loạn chức năng tiền đình”.

7 mã chi tiết của H81

Từ H81.0 đến H81.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
H81.0 Bệnh Mèniere · tên cũ: Bệnh MeniereMèniere disease
H81.1 Chóng mặt kịch phát lành tính Benign paroxysmal vertigo
H81.2 Viêm dây thần kinh tiền đình · tên cũ: Viêm thần kinh tiền đìnhVestibular neuronitis
H81.3 Chóng mặt do rối loạn tiền đình ngoại biên khác Other peripheral vertigo
H81.4 Chóng mặt do rối loạn tiền đình trung ương Vertigo of central origin
H81.8 Rối loạn chức năng tiền đình khác Other disorders of vestibular function
H81.9 Rối loạn chức năng tiền đình, không xác định · tên cũ: Rối loạn chức năng tiền đình, không đặc hiệuDisorder of vestibular function, unspecified

Ghi chú phân loại của mã H81

Hướng dẫn mã hóa: Phù mê nhĩ Hội chứng Mèniere hoặc chóng mặt

Coding Guidance: Labyrinthine hydrops Mèniere syndrome or vertigo

Hướng dẫn mã hóa: Hội chứng Lermoyer Chóng mặt: thoáng qua do tai ngoại biên không xác định khác

Coding Guidance: Lermoyez syndrome Vertigo: aural otogenic peripheral NOS

Hướng dẫn mã hóa: Rung giật nhãn cầu vị trí trung tâm

Coding Guidance: Central positional nystagmus

Hướng dẫn mã hóa: Hội chứng chóng mặt không xác định khác

Coding Guidance: Vertiginous syndrome NOS

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
H81.0Bệnh MèniereBệnh Meniere
H81.2Viêm dây thần kinh tiền đìnhViêm thần kinh tiền đình
H81.9Rối loạn chức năng tiền đình, không xác địnhRối loạn chức năng tiền đình, không đặc hiệu

Danh mục pháp lý liên quan đến mã H81

2 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Được khám bệnh, chữa bệnh từ xaBệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế.H81 — Rối loạn tiền đình30/2023/TT-BYT
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.H81.0 — Bệnh Meniere46/2016/TT-BYT

Từ khoá dẫn tới mã H81

22 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Bệnh, hội chứng hoặc chóng mặt Mèniere (M? ni? re' s disease, syndrome or vertigo)
  • Chóng mặt | (thuộc) não (Vertigo | cerebral)
  • Chóng mặt | (thuộc) thính giác, (thuộc, ở) tai (Vertigo | auditory)
  • Chóng mặt | do tai (Vertigo | otogenic)
  • Chóng mặt | kịch phát lành tính (Vertigo | benign paroxysmal)
  • Chóng mặt | Mèniere (Vertigo | Mèniere' s)
  • Chóng mặt | ngoại biên, ngoại vi KPLNK (Vertigo | peripheral NEC)
  • Chóng mặt | tai (Vertigo | aural)
  • Chóng mặt | thuộc mê cung, thuộc mê đạo (Vertigo | labyrinthine)
  • Chóng mặt | trung ương (nguồn gốc) (Vertigo | central (origin))
  • Hội chứng | chóng mặt (Syndrome | vertiginous)
  • Hội chứng | sỏi tai (Syndrome | otolith)
  • Hội chứng Bonnier (Bonnier 's syndrome)
  • Hội chứng Lermoyez (Lermoyez 'syndrome)
  • Hội chứng sỏi tai (Otolith syndrome)
  • Phù, tích dịch | mê đạo, mê cung (Hydrops | labyrinth)
  • Phù, tích dịch | nội bạch huyết (Hydrops | endolymphatic)
  • Rối loạn (của) | chức năng tiền đình (Disorder (of) | vestibular function)
  • Rối loạn (của) | chức năng tiền đình | đặc hiệu KPLNK (Disorder (of) | vestibular function | specified NEC)
  • Rung giật nhãn cầu (bẩm sinh) (không nhìn) (phân ly hai mắt) (tiềm ẩn) | kịch phát lành tính (Nystagmus (congenital) (deprivation) (dissociated) (latent) | benign paroxysmal)
  • Rung giật nhãn cầu (bẩm sinh) (không nhìn) (phân ly hai mắt) (tiềm ẩn) | vị trí trung ương (Nystagmus (congenital) (deprivation) (dissociated) (latent) | central positional)
  • Viêm neuron | (thuộc) tiền đình (Neuronitis | vestibular)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm H80-H83 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
H80Xốp xơ tai
H83Bệnh khác của tai trong

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn tiền đình là mã ICD-10 nào?

Tên thường gọi rối loạn tiền đình tương ứng với mã ICD-10 H81 — "Rối loạn chức năng tiền đình" trong bảng mã ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT. Tuỳ thể bệnh và biến chứng, hồ sơ bệnh án còn ghi mã chi tiết 4 ký tự tương ứng.

Mã H81 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã H81 là "Rối loạn chức năng tiền đình", tên tiếng Anh là "Disorders of vestibular function", thuộc nhóm H80-H83 — Bệnh của tai trong của chương VIII — Bệnh của tai và xương chũm.

Mã H81 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã H81 được chi tiết thành 7 mã 4 ký tự: H81.0 (Bệnh Mèniere); H81.1 (Chóng mặt kịch phát lành tính); H81.2 (Viêm dây thần kinh tiền đình); H81.3 (Chóng mặt do rối loạn tiền đình ngoại biên khác); H81.4 (Chóng mặt do rối loạn tiền đình trung ương); H81.8 (Rối loạn chức năng tiền đình khác)… Xem đầy đủ trong bảng mã chi tiết phía trên.

Bệnh mã H81 có được hưởng chế độ gì không?

Mã H81 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa; Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ