Mã ICD-10 H80 — Xốp xơ tai
Mã H80 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Xốp xơ tai, tiếng Anh là Otosclerosis. Mã này nằm trong nhóm H80-H83 — Bệnh của tai trong, thuộc chương VIII — Bệnh của tai và xương chũm. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
5 mã chi tiết của H80
Từ H80.0 đến H80.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| H80.0 | Xốp xơ tai ở cửa sổ bầu dục, không gây bít tắc · tên cũ: Xốp xơ tai vùng cửa sổ bầu dục, không bít lấp cửa sổ bầu dục | Otosclerosis involving oval window, nonobliterative |
| H80.1 | Xốp xơ tai ở cửa sổ bầu dục, có gây bít tắc · tên cũ: Xốp xơ tai vùng cửa sổ bầu dục, bít lấp cửa sổ bầu dục. | Otosclerosis involving oval window, obliterative |
| H80.2 | Xốp xơ ốc tai | Cochlear otosclerosis |
| H80.8 | Xốp xơ tai khác | Other otosclerosis |
| H80.9 | Xốp xơ tai, không xác định · tên cũ: Xốp xơ tai không xác định | Otosclerosis, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã H80
Hướng dẫn mã hóa: Xơ nhĩ ảnh hưởng đến: ốc tai cửa sổ tròn
Coding Guidance: Otosclerosis involving: otic capsule round window
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| H80.0 | Xốp xơ tai ở cửa sổ bầu dục, không gây bít tắc | Xốp xơ tai vùng cửa sổ bầu dục, không bít lấp cửa sổ bầu dục |
| H80.1 | Xốp xơ tai ở cửa sổ bầu dục, có gây bít tắc | Xốp xơ tai vùng cửa sổ bầu dục, bít lấp cửa sổ bầu dục. |
| H80.9 | Xốp xơ tai, không xác định | Xốp xơ tai không xác định |
Danh mục pháp lý liên quan đến mã H80
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | H81 — Rối loạn tiền đình | 30/2023/TT-BYT |
Từ khoá dẫn tới mã H80
10 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Chứng xơ cứng tai (Otospongiosis)
- Xơ cứng tai (Otosclerosis)
- Xơ cứng tai | đặc hiệu KPLNK (Otosclerosis | specified NEC)
- Xơ cứng tai | không tắc nghẽn (Otosclerosis | nonobliterative)
- Xơ cứng tai | liên quan đến | cửa sổ bầu dục | không tắc nghẽn (Otosclerosis | involving | oval window | nonobliterative)
- Xơ cứng tai | liên quan đến | cửa sổ bầu dục | tắc nghẽn (Otosclerosis | involving | oval window | obliterative)
- Xơ cứng tai | liên quan đến | cửa sổ tròn (Otosclerosis | involving | round window)
- Xơ cứng tai | liên quan đến | ốc tai (Otosclerosis | involving | otic capsule)
- Xơ cứng tai | ốc tai (Otosclerosis | cochlear)
- Xơ cứng tai | tắc nghẽn (Otosclerosis | obliterative)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm H80-H83 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Thông tư 30/2023/TT-BYT quy định về danh mục bệnh, tình trạng bệnh được khám bệnh, chữa bệnh từ xa do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành — nguồn của được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
- Xem thêm: nhóm H80-H83, tra cứu mã bệnh ICD-10.
