Mã ICD-10 A71 — Bệnh mắt hột

A71 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh mắt hột, tiếng Anh là Trachoma. Mã này nằm trong nhóm A70-A74 — Bệnh khác do Chlamydia, thuộc chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.

A71mã ICD-10
3mã chi tiết 4 ký tự
A70-A74nhóm bệnh
Ichương ICD-10

3 mã chi tiết của A71

Từ A71.0 đến A71.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
A71.0 Giai đoạn đầu của bệnh mắt hột · tên cũ: Giai đoạn đầu của mắt hộtInitial stage of trachoma
A71.1 Giai đoạn hoạt hoá của bệnh mắt hột · tên cũ: Giai đoạn hoạt động của mắt hộtActive stage of trachoma
A71.9 Bệnh mắt hột, không xác định · tên cũ: Mắt hột, không đặc hiệuTrachoma, unspecified

Ghi chú phân loại của mã A71

Hướng dẫn mã hóa: Bệnh mắt hột nghi ngờ

Coding Guidance: Trachoma dubium

Hướng dẫn mã hóa: Viêm kết mạc mắt dạng hạt (có hột) Bệnh mắt hột có hột: viêm kết mạc mắt có nang màng máu

Coding Guidance: Granular conjunctivitis (trachomatous) Trachomatous: follicular conjunctivitis pannus

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

3 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
A71.0Giai đoạn đầu của bệnh mắt hộtGiai đoạn đầu của mắt hột
A71.1Giai đoạn hoạt hoá của bệnh mắt hộtGiai đoạn hoạt động của mắt hột
A71.9Bệnh mắt hột, không xác địnhMắt hột, không đặc hiệu

Từ khoá dẫn tới mã A71

13 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Bệnh mắt hột, (thuộc) bệnh mắt hột (Trachoma, trachomatous)
  • Bệnh mắt hột, (thuộc) bệnh mắt hột | co rút kết mạc (Trachoma, trachomatous | contraction of conjunctiva)
  • Bệnh mắt hột, (thuộc) bệnh mắt hột | hoạt động (giai đoạn) (Trachoma, trachomatous | active (stage))
  • Bệnh mắt hột, (thuộc) bệnh mắt hột | khởi đầu (giai đoạn) (Trachoma, trachomatous | initial (stage))
  • Bệnh mắt hột, (thuộc) bệnh mắt hột | mạch (Trachoma, trachomatous | pannus)
  • Bệnh mắt hột, (thuộc) bệnh mắt hột | nghi ngờ, mơ hồ (Trachoma, trachomatous | dubium)
  • Màng máu (giác mạc) | (thuộc) bệnh mắt hột; mắt hột (hoạt động) (Pannus (cornea) | trachomatosus, trachomatous (active))
  • Sự co, co rút, sự co cứng, co lại | kết mạc, (thuộc) bệnh mắt hột, hoạt động (Contraction, contracture, contracted | conjunctiva, trachomatous, active)
  • Viêm giác mạc (không loét) | do bệnh mắt hột (Keratitis (nonulcerative) | trachomatous)
  • Viêm kết mạc (trong) (do) | (thuộc) bệnh mắt hột (Conjunctivitis (in) (due to) | trachomatous)
  • Viêm kết mạc (trong) (do) | (thuộc) hạt ( (thuộc) bệnh mắt hột) (Conjunctivitis (in) (due to) | granular (trachomatous))
  • Viêm mắt | Ai cập (Ophthalmia | Egyptian)
  • Viêm túi lệ (cấp tính) (dạng viêm tấy) | (thuộc) bệnh mắt hột, hoạt động (Dacryocystitis (acute) (phlegmonous) | trachomatous, active)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm A70-A74 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
A74Bệnh khác do nhiễm chlamydia

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã A71 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã A71 là "Bệnh mắt hột", tên tiếng Anh là "Trachoma", thuộc nhóm A70-A74 — Bệnh khác do Chlamydia của chương I — Bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.

Mã A71 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã A71 được chi tiết thành 3 mã 4 ký tự: A71.0 (Giai đoạn đầu của bệnh mắt hột); A71.1 (Giai đoạn hoạt hoá của bệnh mắt hột); A71.9 (Bệnh mắt hột, không xác định).

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ