Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Topramezone là hoạt chất có trong 6 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học Pyrazoles. Cơ chế tác động: ức chế hydroxyphenyl pyruvate dioxygenase (hppd).
| Cây trồng đã đăng ký | Số thuốc |
|---|---|
| Ngô | 6 |
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Cỏ hòa thảo | 3 |
| Lá rộng | 3 |
| Cỏ các loại | 1 |
| Cỏ hòa thảo lá rộng | 1 |
| Cỏ hòa thảo và lá rộng | 1 |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm HRAC 27 với Topramezone, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Herbicide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ cỏ theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Mesotrione | 42 |
| Tembotrione | 8 |
| Isoxaflutole | 3 |
| Tefuryltrione | 1 |
| Sulcotrione | 1 |
| Benzobicyclon | 1 |
6 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Clio 336SC BASF Vietnam Co., Ltd. | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Mezon 28OD Công ty TNHH Agrofarm | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Sunzin 20 OD Công ty CP Bigfive Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Topmazin 336SC Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |
| Topmesi 40SC Công ty CP Agri Shop | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 4 |
| Topzone 4OD Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam | — | Thuốc trừ cỏ | GHS 5 |