Dứa ta bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pineapple

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dứa ta — giá trị dinh dưỡng
Dứa ta — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Dứa ta thuộc nhóm các loại trái cây trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 23 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

23Kcal
Năng lượng
0,6g
Chất đạm
5,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)23Kcal
Chất đạm (Protein)0,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)5,2g
Chất xơ (Xơ)0,6g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)12mg
Sắt (Iron)0,4mg
Kẽm (Zinc)0,2mg
Natri (Sodium)19,2mg
Kali 125,6mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Beta-caroten 32mcg
Vitamin C 19,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g23 Kcal0,6 g5,2 g19,2 mg
200 g46 Kcal1,2 g10,4 g38,4 mg
300 g69 Kcal1,8 g15,6 g57,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dứa ta với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng23 Kcal 2.000 kcal 1,2%
Chất đạm0,6 g 50 g 1,2%
Carbohydrat5,2 g 325 g 1,6%
Natri19,2 mg 2.000 mg 1,0%

Vị trí trong nhóm các loại trái cây

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri19,2 mg2 / 25

Câu hỏi thường gặp

Dứa ta bao nhiêu calo?

100 g dứa ta cung cấp 23 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 1.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Dứa ta có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các loại trái cây, món này xếp natri thứ 2/25.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bưởi24 kcal10
Ổi26 kcal11
Đu đủ28 kcal11
Mận cơm16 kcal11
Dưa hấu16 kcal12
Thanh long32 kcal10
Dưa vàng13 kcal7
Cam36 kcal11
Hồng xiêm (sapochê)38 kcal11
Gioi (mận)38 kcal9
Nhãn38 kcal10
Táo tây38 kcal11

Xem toàn bộ nhóm các loại trái cây, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ