Đơn giá đất tuyến Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập thuộc Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
12 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Nhánh tuyến 4 (N13-N14) | Đất ở tại nông thôn | 270.000 |
| Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2) | Đất ở tại nông thôn | 620.000 |
| Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2) | Đất thương mại, dịch vụ | 434.000 |
| Nhánh tuyến 2 (N11-N8) | Đất ở tại nông thôn | 434.000 |
| Nhánh tuyến 3 (N8-N12) | Đất ở tại nông thôn | 325.000 |
| Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 310.000 |
| Nhánh tuyến 2 (N11-N8) | Đất thương mại, dịch vụ | 303.000 |
| Nhánh tuyến 3 (N8-N12) | Đất thương mại, dịch vụ | 227.000 |
| Nhánh tuyến 2 (N11-N8) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 217.000 |
| Nhánh tuyến 4 (N13-N14) | Đất thương mại, dịch vụ | 189.000 |
| Nhánh tuyến 3 (N8-N12) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 162.000 |
| Nhánh tuyến 4 (N13-N14) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 135.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 4 | 620.000 | 270.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 4 | 434.000 | 189.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4 | 310.000 | 135.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập đứng thứ 5 trên 97 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .