Đơn giá đất tuyến Đường ĐH6.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Don thuộc Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
9 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ Km 2+950 giáp xã Trà Mai → đến giáp ngã 3 đường vào thôn 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 78.000 |
| Đoạn từ ngã 3 đường đi thôn 1 → đến giáp đường vào trường PTCS BTCX Trà Don | Đất ở tại nông thôn | 227.000 |
| Đoạn từ ngã 3 đường đi thôn 1 → đến giáp đường vào trường PTCS BTCX Trà Don | Đất thương mại, dịch vụ | 158.000 |
| Đoạn từ Km 2+950 giáp xã Trà Mai → đến giáp ngã 3 đường vào thôn 1 | Đất ở tại nông thôn | 157.000 |
| Đoạn từ đường vào trường PTCS BTCX Trà Don qua dốc đá → đến giáp QL 40.B | Đất ở tại nông thôn | 152.000 |
| Đoạn từ ngã 3 đường đi thôn 1 → đến giáp đường vào trường PTCS BTCX Trà Don | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 113.000 |
| Đoạn từ Km 2+950 giáp xã Trà Mai → đến giáp ngã 3 đường vào thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 |
| Đoạn từ đường vào trường PTCS BTCX Trà Don qua dốc đá → đến giáp QL 40.B | Đất thương mại, dịch vụ | 106.000 |
| Đoạn từ đường vào trường PTCS BTCX Trà Don qua dốc đá → đến giáp QL 40.B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 76.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 113.000 | 76.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 227.000 | 152.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 158.000 | 106.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường ĐH6.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Don đứng thứ 9 trên 97 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .