Định mức SF.31510 — Nắn sửa, vệ sinh trụ dẻo — Số lượng
Định mức SF.31510 quy định hao phí cho 1 trụ nắn sửa, vệ sinh trụ dẻo (Số lượng): 0,04 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 trụ theo mã SF.31510 cần: 4 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác SF.31500 — Nắn Sửa, Vệ Sinh Trụ Dẻo.
Bảng hao phí định mức SF.31510
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 trụ |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,04 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc
Thành phần công việc
Chuẩn bị, nắn chỉnh, vệ sinh sạch sẽ trụ dẻo, bắt xiết lại các bu lông đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.
Cơ sở pháp lý
- Mã SF.31510 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác bảo dưỡng công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SF.31510
Mã định mức SF.31510 áp dụng cho công tác gì?
Định mức SF.31510 tính cho đơn vị nào?
Thành phần công việc của định mức SF.31510 gồm những gì?
Định mức SF.31510 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SF.31510 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Thuộc nhóm mã Loại SF — Nắn Sửa, Vệ Sinh Trụ Dẻo
