Bảng định mức DA.260 — Thí nghiệm đường Polime

Bảng DA.260 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 chỉ tiêu. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.

Bảng định mức DA.260

Thành phần hao phíĐơn vịMã hiệu
DA.26001Độ đàn hồiDA.26002Độ ổn định lưu trữDA.26003Độ nhớt Brookfield
Vật liệu
Điện năngkwh5,0459,570,19
Vật liệu khác%555
Nhân công
Nhân công nhóm 4công0,1941,7950,081
Máy thi công
Máy đo độ đàn hồica0,164——
Bếp điệnca0,0660,0660,066
Tủ sấyca0,5917,088—
Máy khác%555
Thiết bị gia nhiệt vòng và bica—0,066—
Tủ lạnhca—0,525—
Máy đo độ nhớt Brookfieldca——0,263

Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.

Các mã hiệu trong bảng DA.260

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

- Nhận nhiệm vụ;

- Chuẩn bị mẫu, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm;

- Tiến hành thí nghiệm theo quy trình;

- Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm;

- Thu dọn, lau chùi Máy thi công;

- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.

Cơ sở pháp lý

  • Bảng DA.260 thuộc Phụ lục V — Thí Nghiệm Chuyên Ngành Xây Dựng.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thí nghiệm vật liệu xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ