Định mức DA.26001 — Thí nghiệm đường Polime — Độ đàn hồi

Định mức DA.26001 quy định hao phí cho 1 chỉ tiêu thí nghiệm đường Polime (Độ đàn hồi): 5,04 kwh điện năng, 0,194 công nhân công nhóm 4, 0,164 ca máy đo độ đàn hồi.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 chỉ tiêu theo mã DA.26001 cần: 504 kwh điện năng; 19,4 công nhân công nhóm 4; 16,4 ca máy đo độ đàn hồi; 6,6 ca bếp điện.

Thuộc nhóm công tác DA.26000 — Thí Nghiệm Nhựa Đường Polime.

Bảng hao phí định mức DA.26001

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 chỉ tiêu
Vật liệu
Điện năngkwh5,04
Vật liệu khác%5
Nhân công
Nhân công nhóm 4công0,194
Máy thi công
Máy đo độ đàn hồica0,164
Bếp điệnca0,066
Tủ sấyca0,591
Máy khác%5

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 chỉ tiêu
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng DA.260

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã DA.26001 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
DA.26001Độ đàn hồimã đang xem
DA.26002Độ ổn định lưu trữ +839,9%
DA.26003Độ nhớt Brookfield -59,6%

Xem nguyên bảng DA.260 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

- Nhận nhiệm vụ;

- Chuẩn bị mẫu, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm;

- Tiến hành thí nghiệm theo quy trình;

- Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm;

- Thu dọn, lau chùi Máy thi công;

- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.

Cơ sở pháp lý

  • DA.26001 thuộc Phụ lục V — Thí Nghiệm Chuyên Ngành Xây Dựng.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thí nghiệm vật liệu xây dựng.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức DA.26001

Mã định mức DA.26001 áp dụng cho công tác gì?
Định mức DA.26001 quy định hao phí cho 1 chỉ tiêu thí nghiệm đường Polime (Độ đàn hồi): 5,04 kwh điện năng, 0,194 công nhân công nhóm 4, 0,164 ca máy đo độ đàn hồi.
Định mức DA.26001 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã DA.26001 được lập cho 1 chỉ tiêu. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 chỉ tiêu theo mã DA.26001 cần: 504 kwh điện năng; 19,4 công nhân công nhóm 4; 16,4 ca máy đo độ đàn hồi; 6,6 ca bếp điện.
Mã DA.26001 khác gì các mã cùng bảng DA.260?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Độ đàn hồi"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã DA.26002 cao hơn 839.9%, mã DA.26003 thấp hơn 59.6%.
Thành phần công việc của định mức DA.26001 gồm những gì?
Thành phần công việc: - Nhận nhiệm vụ; - Chuẩn bị mẫu, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm; - Tiến hành thí nghiệm theo quy trình; - Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm; - Thu dọn, lau chùi Máy thi công; - Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.
Định mức DA.26001 được quy định ở văn bản nào?
Mã DA.26001 thuộc Phụ lục V — Thí Nghiệm Chuyên Ngành Xây Dựng, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã DA.26001 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục V — Thí Nghiệm Chuyên Ngành Xây Dựng
  • Cùng bảng DA.260 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại DA — Thí Nghiệm Nhựa Đường Polime

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ