Bảng định mức AF.5248 — Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm
Bảng AF.5248 gồm 5 mã hiệu ứng với 5 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 100m3. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AF.5248
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| AF.52481Cự ly vận chuyển trong hầm (km) ≤ 0,5 | AF.52482Cự ly vận chuyển trong hầm (km) ≤ 1,0 | AF.52483Cự ly vận chuyển trong hầm (km) ≤ 1,5 | AF.52484Cự ly vận chuyển trong hầm (km) ≤ 2,0 | AF.52485Cự ly vận chuyển trong hầm (km) ≤ 2,5 | ||
| Máy thi công | ||||||
| ≤ 4,0km | ca | 7,383 | 8,383 | 9,155 | 9,869 | 10,583 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AF.5248
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Nạp liệu tại trạm trộn, vận chuyển, quay đầu tại cửa hầm hoặc ngách hầm, lùi vào vị trí xả, xả vữa bê tông hầm, di chuyển về trạm trộn.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AF.5248 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
