AD.34110
Bảng định mức AD.341 — Lắp đặt dải phân cách cứng
Bảng AD.341 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác . Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AD.341
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||
|---|---|---|---|---|
| AD.34110Dải phân cách cứng (cái) | AD.34120Dải phân cách mềm (cái) | AD.34130Dải phân cách bằng tôn lượn sóng (m) | ||
| Vật liệu | ||||
| Trụ bê tông | cái | 1 | 0,2 | — |
| Vật liệu khác | % | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Ống thép ϕ80mm | m | — | 2,2 | — |
| Tôn lượn sóng | m | — | — | 1 |
| Trụ đỡ tôn lượn sóng | cái | — | — | 0,2 |
| Bu lông | cái | — | — | 0,4 |
| Nhân công | ||||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,085 | 0,058 | 0,065 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AD.341
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, đo kiểm tra đánh dấu vị trí lắp đặt, lắp đặt dải phân cách theo đúng yêu cầu kỹ thuật, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 50m.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AD.341 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác thi công đường.
