AA.13111
Bảng định mức AA.1311 — Đào gốc cây
Bảng AA.1311 gồm 7 mã hiệu ứng với 7 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho công/1 gốc cây. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AA.1311
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AA.13111Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 | AA.13112Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 | AA.13113Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 | AA.13114Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 | AA.13115Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60 | AA.13116Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | AA.13117Đường kính gốc cây (cm) > 70 | ||
| Nhân công | ||||||||
| Nhân công nhóm 1 | công | 0,15 | 0,28 | 0,53 | 1,01 | 2,43 | 4,56 | 8,20 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AA.1311
AA.13112
Đào gốc cây
AA.13113
Đào gốc cây
AA.13114
Đào gốc cây
AA.13115
Đào gốc cây
AA.13116
Đào gốc cây
AA.13117
Đào gốc cây
Cơ sở pháp lý
- Bảng AA.1311 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng.
