Định mức AK.42410 — Láng hè — Hè dày 3cm
Định mức AK.42410 quy định hao phí cho 1m2 láng hè (Hè dày 3cm): 0,005 ca máy trộn 150 l.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.42410 cần: 0,5 ca máy trộn 150 l.
Thuộc nhóm công tác AK.42000 — Láng Sê Nô, Mái Hắt, Máng Nước, Bể Nước, Giếng Nước, Giếng Cáp, Mương Cáp, Mương Rãnh, Hè.
Bảng hao phí định mức AK.42410
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 150 l | ca | 0,005 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
× 1m2
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AK.424
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.42410 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AK.42410 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AK.42410
Mã định mức AK.42410 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.42410 quy định hao phí cho 1m2 láng hè (Hè dày 3cm): 0,005 ca máy trộn 150 l.
Định mức AK.42410 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.42410 được lập cho 1m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.42410 cần: 0,5 ca máy trộn 150 l.
Mã AK.42410 khác gì các mã cùng bảng AK.424?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Hè dày 3cm"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.42410 thấp hơn 60%, mã AK.42410 thấp hơn 20%, mã AK.42410 thấp hơn 60%.
Định mức AK.42410 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.42410 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
Định mức liên quan
Mã AK.42410 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AK.424 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AK — Láng Sê Nô, Mái Hắt, Máng Nước, Bể Nước, Giếng Nước, Giếng Cáp, Mương Cáp, Mương Rãnh, Hè
