Định mức AK.12311 — Lợp mái che tường bằng tấm nhựa — Fibrô ximăng

Định mức AK.12311 quy định hao phí cho 100m2 lợp mái che tường bằng tấm nhựa (Fibrô ximăng): 280 cái móc sắt đệm, 7,3 công nhân công nhóm 3.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AK.12311 cần: 28.000 cái móc sắt đệm; 730 công nhân công nhóm 3.

Thuộc nhóm công tác AK.12300 — Lợp Mái, Che Tường Tấm Nhựa.

Bảng hao phí định mức AK.12311

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /100m2
Vật liệu
Móc sắt đệmcái280
Nhân công
Nhân công nhóm 3công7,30

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 100m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.123

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.12311 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.12311Fibrô ximăngmã đang xem
AK.12321Tôn múi Chiều dài ≤2m -12,3%
AK.12322Tôn múi Chiều dài bất kỳ -38,4%
AK.12331Tấm nhựa -29,9%

Xem nguyên bảng AK.123 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AK.12311 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.12311

Mã định mức AK.12311 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.12311 quy định hao phí cho 100m2 lợp mái che tường bằng tấm nhựa (Fibrô ximăng): 280 cái móc sắt đệm, 7,3 công nhân công nhóm 3.
Định mức AK.12311 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.12311 được lập cho 100m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AK.12311 cần: 28.000 cái móc sắt đệm; 730 công nhân công nhóm 3.
Mã AK.12311 khác gì các mã cùng bảng AK.123?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Fibrô ximăng"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.12321 thấp hơn 12.3%, mã AK.12322 thấp hơn 38.4%, mã AK.12331 thấp hơn 29.9%.
Định mức AK.12311 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.12311 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AK.12311 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AK.123 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AK — Lợp Mái, Che Tường Tấm Nhựa

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ