Định mức AK.11410 — Lợp mái ngói âm dương — Ngói âm dương 80v m2 Chiều cao (m) ≤ 4

Định mức AK.11410 quy định hao phí cho 100m2 lợp mái ngói âm dương (Ngói âm dương 80v m2 Chiều cao (m) ≤ 4): 7 kg đinh 6cm, 15,9 công nhân công nhóm 3, 0,032 ca máy trộn 150 l.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AK.11410 cần: 700 kg đinh 6cm; 1.590 công nhân công nhóm 3; 3,2 ca máy trộn 150 l.

Thuộc nhóm công tác AK.11400 — Lợp Ngói Âm Dương.

Bảng hao phí định mức AK.11410

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /100m2
Vật liệu
Đinh 6cmkg7
Nhân công
Nhân công nhóm 3công15,90
Máy thi công
Máy trộn 150 lca0,032

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 100m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.114

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.11410 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.11410Ngói âm dương 80v m2 Chiều cao (m) ≤ 4mã đang xem
AK.11410Ngói 75v m2 Chiều cao (m) ≤ 4 -1,9%
AK.11420Ngói 75v m2 Chiều cao (m) ≤16 +13,0%
AK.11420Ngói âm dương 80v m2 Chiều cao (m) ≤16 +15,2%

Xem nguyên bảng AK.114 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AK.11410 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.11410

Mã định mức AK.11410 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.11410 quy định hao phí cho 100m2 lợp mái ngói âm dương (Ngói âm dương 80v m2 Chiều cao (m) ≤ 4): 7 kg đinh 6cm, 15,9 công nhân công nhóm 3, 0,032 ca máy trộn 150 l.
Định mức AK.11410 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.11410 được lập cho 100m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AK.11410 cần: 700 kg đinh 6cm; 1.590 công nhân công nhóm 3; 3,2 ca máy trộn 150 l.
Mã AK.11410 khác gì các mã cùng bảng AK.114?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Ngói âm dương 80v m2 Chiều cao (m) ≤ 4"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.11410 thấp hơn 1.9%, mã AK.11420 cao hơn 13%, mã AK.11420 cao hơn 15.2%.
Định mức AK.11410 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.11410 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AK.11410 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AK.114 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AK — Lợp Ngói Âm Dương

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ