Định mức AG.11620 — Bê tông ống buy — Ống buy (cm) D > 70

Định mức AG.11620 quy định hao phí cho 1m3 bê tông ống buy (Ống buy (cm) D > 70): 1,87 công nhân công nhóm 2, 0,095 ca máy trộn 250 l.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AG.11620 cần: 187 công nhân công nhóm 2; 9,5 ca máy trộn 250 l.

Bảng hao phí định mức AG.11620

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m3
Nhân công
Nhân công nhóm 2công1,87
Máy thi công
Máy trộn 250 lca0,095

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m3
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AG.116

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AG.11620 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AG.11620Ống buy (cm) D > 70mã đang xem
AG.11610Ống cống -9,7%
AG.11610Ống buy (cm) D ≤ 70 +8,7%

Xem nguyên bảng AG.116 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

AG.11500-AG11600 BÊ TÔNG ỐNG CỐNG, ỐNG BUY

Cơ sở pháp lý

  • Mã AG.11620 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác bê tông đúc sẵn.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AG.11620

Mã định mức AG.11620 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AG.11620 quy định hao phí cho 1m3 bê tông ống buy (Ống buy (cm) D > 70): 1,87 công nhân công nhóm 2, 0,095 ca máy trộn 250 l.
Định mức AG.11620 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AG.11620 được lập cho 1m3. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AG.11620 cần: 187 công nhân công nhóm 2; 9,5 ca máy trộn 250 l.
Mã AG.11620 khác gì các mã cùng bảng AG.116?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Ống buy (cm) D > 70"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AG.11610 thấp hơn 9.7%, mã AG.11610 cao hơn 8.7%.
Thành phần công việc của định mức AG.11620 gồm những gì?
AG.11500-AG11600 BÊ TÔNG ỐNG CỐNG, ỐNG BUY
Định mức AG.11620 được quy định ở văn bản nào?
Mã AG.11620 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AG.11620 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AG.116 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AG

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ