Định mức AF.68520 quy định hao phí cho 1 tấn hầm đứng (Hầm nghiêng Đường kính cốt thép (mm) > 18): 37,34 công nhân công nhóm 2, 4,59 ca máy hàn 23 kw.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.68520 cần: 3.734 công nhân công nhóm 2; 459 ca máy hàn 23 kw.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 37,34 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 4,590 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.68520 làm mốc.