Định mức AF.43120 quy định hao phí cho 1m3 bê tông lót móng (Bản đáy): 1,025 m3 vữa bê tông, 0,68 công nhân công nhóm 2, 0,015 ca cần cẩu 40 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.43120 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 68 công nhân công nhóm 2; 1,5 ca cần cẩu 40 t; 8,9 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,68 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 40 t | ca | 0,015 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,089 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.43120 làm mốc.