Định mức AF.21410 quy định hao phí cho 1m3 bê tông bệ máy (Bê tông Bệ máy): 1,08 công nhân công nhóm 2, 0,03 ca cần cẩu 10 t, 0,089 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.21410 cần: 108 công nhân công nhóm 2; 3 ca cần cẩu 10 t; 8,9 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.21400 — Bê Tông Bệ Máy.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,08 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,030 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,089 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.21410 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.21410 | Bê tông Bệ máy | mã đang xem |
| AF.21410 | Bê tông nền | -53,4% |