Định mức AF.11110 quy định hao phí cho 1m3 bê tông lót móng (Chiều rộng (cm) ≤ 250): 1,025 m3 vữa bê tông, 1,07 công nhân công nhóm 2, 0,095 ca máy trộn 250l.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.11110 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 107 công nhân công nhóm 2; 9,5 ca máy trộn 250l; 8,9 ca máy đầm bàn 1 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.11100 — Bê Tông Lót Móng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,07 |
| Máy thi công | ||
| Máy trộn 250l | ca | 0,095 |
| Máy đầm bàn 1 kW | ca | 0,089 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.11110 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.11110 | Chiều rộng (cm) ≤ 250 | mã đang xem |
| AF.11120 | Chiều rộng (cm) >250 | -14,4% |