Định mức AF.11210 — Bê tông móng — Chiều rộng (cm) ≤250

Định mức AF.11210 quy định hao phí cho 1m3 bê tông móng (Chiều rộng (cm) ≤250): 1,025 m3 vữa bê tông, 1,23 công nhân công nhóm 2, 0,095 ca máy trộn 250l.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.11210 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 123 công nhân công nhóm 2; 9,5 ca máy trộn 250l; 8,9 ca máy đầm dùi 1,5 kw.

Thuộc nhóm công tác AF.11200 — Bê Tông Móng.

Bảng hao phí định mức AF.11210

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m3
Vật liệu
Vữa bê tôngm31,025
Vật liệu khác%1
Nhân công
Nhân công nhóm 2công1,23
Máy thi công
Máy trộn 250lca0,095
Máy đầm dùi 1,5 kWca0,089

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m3
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AF.112

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.11210 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AF.11210Chiều rộng (cm) ≤250mã đang xem
AF.11220Chiều rộng (cm) >250 +17,7%

Xem nguyên bảng AF.112 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AF.11210 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AF.11210

Mã định mức AF.11210 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.11210 quy định hao phí cho 1m3 bê tông móng (Chiều rộng (cm) ≤250): 1,025 m3 vữa bê tông, 1,23 công nhân công nhóm 2, 0,095 ca máy trộn 250l.
Định mức AF.11210 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.11210 được lập cho 1m3. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.11210 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 123 công nhân công nhóm 2; 9,5 ca máy trộn 250l; 8,9 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Mã AF.11210 khác gì các mã cùng bảng AF.112?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Chiều rộng (cm) ≤250"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.11220 cao hơn 17.7%.
Định mức AF.11210 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.11210 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AF.11210 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AF.112 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AF — Bê Tông Móng

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ