Định mức AB.34320 quy định hao phí cho 100m3 san đất, đá bãi thải bằng máy ủi 180 cv (San đá): 0,102 ca máy thi công.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 theo mã AB.34320 cần: 10,2 ca máy thi công.
Thuộc nhóm công tác AB.34000 — San Đất, Đá Bãi Thải, Bãi Trữ, Bãi Gia Tải Bằng Máy Ủi.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Máy thi công | ca | 0,102 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AB.34320 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AB.34320 | San đá | mã đang xem |
| AB.34310 | San đất | -28,4% |
Thành phần công việc:
San đất, đá bằng máy ủi tại bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải.