Định mức AA.11111 quy định hao phí cho công/100m2 phát rừng loại I (Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng 0): 0,95 công nhân công nhóm 1.
Thi công khối lượng gấp 100 lần công/100m2 theo mã AA.11111 cần: 95 công nhân công nhóm 1.
Thuộc nhóm công tác AA.11100 — Công Tác Phát Rừng Tạo Mặt Bằng Bằng Thủ Công.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /công/100m2 |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 0,95 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AA.11111 làm mốc.
Thành phần công việc:
- Phát rừng, vận chuyển cây cỏ, đánh đống trong phạm vi 30m để vận chuyển.
- Cưa chặt, hạ cây cách mặt đất 20cm, cưa chặt thân cây, cành ngọn thành từng khúc, xếp gọn theo từng loại trong phạm vi 30m để vận chuyển.
- Đào gốc cây, rễ cây, cưa chặt rễ cây, gốc cây thành từng khúc, xếp gọn thành từng loại trong phạm vi 30m để vận chuyển, lấp, san lại hố sau khi đào.
Nhân công nhóm 1