Danh mục Tổng công ty Nhà nước

Danh mục các tổng công ty nhà nước, kèm căn cứ thành lập.

175 bản ghi86 còn hiệu lực4 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã tổng công ty nhà nước

TênĐịa chỉ
0400101919 Tcty xây dựng CTGT 5 77 Nguyễn Du, TP. Đà Nẵng
13 Tcty Vận tải thuỷ 49 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội
1300419650 Tcty Thương mại Sài Gòn 275B Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
19 Tcty mía đường I 5B Minh Khai, Hà Nội
2200272413 Tcty Công nghiệp Sài Gòn 11/121 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP. HCM
25 Tcty Chè Việt nam 126 Võ Thị Sáu, Hà Nội
2600104861 Tcty xây dựng Sông Hồng 70 An Dương, Tây Hồ, Hà Nội
2600417656 Tcty Giấy Việt nam 25 Lý Thường Kiệt, Hà Nội
2800991138 Tcty máy và thiết bị công nghiệp 2 Triệu Quốc Đạt, Hà Nội
2900324850 Tcty xây dựng CTGT 4 29 Quang Trung, TP. Vinh, Nghệ An
3000310977 Tcty K.sản và TM Hà Tĩnh 2 - Đường Vũ Quang, Thị xã Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
3000421557 Tcty Lắp máy 124 Minh Khai, Hà Nội
3500376750 Tcty Hải sản Biển Đông 30 Hàm Nghi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
3600253505 Tcty CN thực phẩm Đồng Nai 21 Đường 2A, Khu công nghiệp Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành Phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai
4100258987 Tcty Sản xuất DV đầu tư XNK Bình Định 198 Trần Hưng Đạo, TP. Qui Nhơn, tỉnh Bình Định
4200486169 Tcty Khánh Việt 84 Hùng Vương, TP. Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà
49 Tcty Trực thăng - BQP 182 đường Trường Chinh, Hà Nội
51 Tcty Trường Sơn - BQP 475 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
5300241118 Tcty vận tải Hà Nội 5 Lê Thánh Tông, Hoàn Kiếm, Hà Nội
5800001308 Tcty dâu tằm tơ 20 Quang Trung, TX. Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng
5900189438 Tcty 15 - Bộ Quốc phòng Phường Yên Thế, TP. Pleiku, tỉnh Gia Lai
5900421539 Tcty Nông nghiệp Sài Gòn 189 Điện Biên Phủ, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
9000000 Tcty xây dựng CTGT 6 127 Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, TP. HCM
9000000 Tcty XD Sông Đà G10 Thanh Xuân Nam, Hà Nội
9000000 Tcty Xăng dầu QĐ 125 Nguyễn Phong Sắc DV-Cầu giấy - HN

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi175
Còn hiệu lực86
Đã hết hiệu lực89
Có ghi căn cứ pháp lý86
Số cấp mã4

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ