Danh mục Ngân hàng ủy nhiệm thu

Danh mục các ngân hàng được ủy nhiệm thu ngân sách nhà nước — nhóm ngân hàng được Kho bạc Nhà nước ủy nhiệm trực tiếp thu tiền vào ngân sách.

Bảng mã ngân hàng ủy nhiệm thu

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã tỉnh
10311001 Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Lào Cai Không thời hạn10
11201001 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Điện Biên Không thời hạn11
11202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Điện Biên Không thời hạn11
11204001 Agribank tỉnh điện Biên Không thời hạn11
11204002 Agribank huyện Điện Biên Không thời hạn11
11204003 Agribank huyện Tủa Chùa Không thời hạn11
11204004 Agribank TP Điện Biên Phủ Không thời hạn11
11204005 Agribank huyện Tuần Giáo Không thời hạn11
11204006 Agribank huyện Mường Chà Không thời hạn11
11204007 Agribank Điện Biên Đông Không thời hạn11
11204008 Agribank Mường Ẳng Không thời hạn11
11204009 Agribank TX Mường Lay Không thời hạn11
11204010 Agribank Huyện Mường Nhé Không thời hạn11
12201001 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Lai Châu Không thời hạn12
12202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam - Chi nhánh Lai Châu Không thời hạn12
12204001 Agribank tỉnh Lai Châu Không thời hạn12
12204003 Agribank Huyện Tam Đường Không thời hạn12
12204005 Agribank Huyện Sìn Hồ Không thời hạn12
12204006 Agribank Huyện Mường Tè Không thời hạn12
12204007 Agribank Huyện Than Uyên Không thời hạn12
12204008 Agribank Huyện Tân Uyên Không thời hạn12
12204009 Agribank Chi nhánh huyện Nậm Nhùn Lai Châu 13/02/201931/01/203012
14201001 NH TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Sơn La Không thời hạn14
14202001 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sơn La Không thời hạn14
14202800 Ngân Hàng Đầu tư  và Phát triển  Việt Nam, CN Sơn La - PGD Mộc Châu Không thời hạn14
14204001 Agribank tỉnh Sơn la Không thời hạn14
14204002 Agribank Huyện Mường La Không thời hạn14
14204003 Agribank Huyện Thuận Châu Không thời hạn14
14204004 Agribank Huyện Quỳnh Nhai Không thời hạn14
14204005 Agribank Huyện Sông Mã Không thời hạn14

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.120
Còn hiệu lực1.119
Đã hết hiệu lực1

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ