78041910 là mã của - - - Đã chạm nổi hay dập nổi; cắt thành hình; đục lỗ; phủ; in dập hoặc bồi hoặc gia cố bằng giấy hay vật liệu khác; đã đánh bóng; gia công trên máy hay xử lý bề mặt trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 78: Chì và các sản phẩm bằng chì → Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì. → - - Loại khác: .
- - - Đã chạm nổi hay dập nổi; cắt thành hình; đục lỗ; phủ; in dập hoặc bồi hoặc gia cố bằng giấy hay vật liệu khác; đã đánh bóng; gia công trên máy hay xử lý bề mặt tên tiếng Anh là “- - - Embossed; cut to shape; perforated; coated; printed; backed with paper or other reinforcing material; polished; or otherwise machined or surface treated”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Embossed; cut to shape; perforated; coated; printed; backed with paper or other reinforcing material; polished; or otherwise machined or surface treated |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |